Các từ vựng về lĩnh vực quân sự bằng tiếng Anh

Thành viên đã xem (Total:0)

saielight

Thành viên cực kỳ nhiệt tình
#1
Hôm nay chúng ta tiếp tục tìm hiểu tiếp từ vựng tiếng Anh chủ đề quân sự thông dụng nhé. Nếu bạn đang làm trong lĩnh vực quân sự hay đang tìm hiểu về về quân sự thì không thể bỏ qua những từ vựng tiếng Anh này. Cùng theo dõi bài viết dưới đây nhé.

Xem thêm: get used to

1. Ballistic missile: tên lửa đạn đạo

2. Barbed wire: dây kẽm gai

3. Battle ship: tàu chiến lớn

4. Battle-array: hàng ngũ chiến đấu . . . thế trận

5. Battlefield: chiến trường

6. Bayonet: lưỡi lê

7. Bazooka: súng bazoka

8. Beacon: đèn hiệu . . . (hàng hải) mốc hiệu . . . cột mốc (dẫn đường)

9. Beacon fire: lửa hiệu

10. Billet / barracks: doanh trại

11. Binoculars: ống nhòm

12. Blockade: sự phong toả, sự bao vây

13. Blood bath: sự tàn sát, sự chém giết, sự đổ máu

14. Bomb shelter: hầm trú ẩn

15. Bombardment: ném bom

16. Bomb-bay: khoang để bom (trên máy bay)

17. Bomb-disposal: sự phá bom nổ chậm

18. Bomber (aircraft): máy bay ném bom

19. Bombing: pháo kích

20. Bombing squadron: đội máy bay ném bom

Xem thêm: cách tính điểm thi toeic

21. Bomb-load: trọng tải bom (trên máy bay ném bom)

22. Bomb-proof: chống bom

23. Bomb-shell: tạc đạn

24. Bomb-sight: máy ngắm (để) ném bom

25. Bomb-thrower: súng phóng bom

26. Booby trap: mìn treo, chông treo, bẫy mìn

27. Brigade: (quân sự) lữ đoàn

28. Brigadier General: thiếu tướng

29. Brushfire war: cuộc xung đột nhỏ ở biên giới

30. Bullet-proof vest: một áo gi-lê chống đạn

31. Camouflage: nguỵ trang

32. Camp: chỗ đóng quân, chỗ đóng trại

33. Campaign: chiến dịch

96. Captain (Lieutenant in Navy): đại uý

34. Casualty: (số nhiều) (quân sự) số thương vong, số người chết, số người bị thương, số người mất tích

35. Charge: hiệu lệnh đột kích

Hãy lưu về và học chăm chỉ bài viết hữu ích trên nhé. Cách học từ vựng tiếng Anh phía trên hiệu quả là bạn nên đọc nhiều tài liệu, nghiên cứu sách về quân sự và áp dụng trong giao tiếp thường xuyên. Cảm ơn bạn đã theo dõi bài viết và chúc bạn học tiếng Anh thành công!

Xem thêm: cấu trúc so sánh trong tiếng anh