Các từ vựng về lĩnh vực quân sự bằng tiếng Anh

Thảo luận trong 'Conversation and Academic English' bắt đầu bởi saielight, 12/8/17.

Lượt xem: 36

  1. saielight

    saielight Kỹ sư định giá hạng 3

    Tham gia ngày:
    12/4/17
    Bài viết:
    155
    Số lượt thích:
    1
    Điểm thành tích:
    16
    Hôm nay chúng ta tiếp tục tìm hiểu tiếp từ vựng tiếng Anh chủ đề quân sự thông dụng nhé. Nếu bạn đang làm trong lĩnh vực quân sự hay đang tìm hiểu về về quân sự thì không thể bỏ qua những từ vựng tiếng Anh này. Cùng theo dõi bài viết dưới đây nhé.

    Xem thêm: get used to

    1. Ballistic missile: tên lửa đạn đạo

    2. Barbed wire: dây kẽm gai

    3. Battle ship: tàu chiến lớn

    4. Battle-array: hàng ngũ chiến đấu . . . thế trận

    5. Battlefield: chiến trường

    6. Bayonet: lưỡi lê

    7. Bazooka: súng bazoka

    8. Beacon: đèn hiệu . . . (hàng hải) mốc hiệu . . . cột mốc (dẫn đường)

    9. Beacon fire: lửa hiệu

    10. Billet / barracks: doanh trại

    11. Binoculars: ống nhòm

    12. Blockade: sự phong toả, sự bao vây

    13. Blood bath: sự tàn sát, sự chém giết, sự đổ máu

    14. Bomb shelter: hầm trú ẩn

    15. Bombardment: ném bom

    16. Bomb-bay: khoang để bom (trên máy bay)

    17. Bomb-disposal: sự phá bom nổ chậm

    18. Bomber (aircraft): máy bay ném bom

    19. Bombing: pháo kích

    20. Bombing squadron: đội máy bay ném bom

    Xem thêm: cách tính điểm thi toeic

    21. Bomb-load: trọng tải bom (trên máy bay ném bom)

    22. Bomb-proof: chống bom

    23. Bomb-shell: tạc đạn

    24. Bomb-sight: máy ngắm (để) ném bom

    25. Bomb-thrower: súng phóng bom

    26. Booby trap: mìn treo, chông treo, bẫy mìn

    27. Brigade: (quân sự) lữ đoàn

    28. Brigadier General: thiếu tướng

    29. Brushfire war: cuộc xung đột nhỏ ở biên giới

    30. Bullet-proof vest: một áo gi-lê chống đạn

    31. Camouflage: nguỵ trang

    32. Camp: chỗ đóng quân, chỗ đóng trại

    33. Campaign: chiến dịch

    96. Captain (Lieutenant in Navy): đại uý

    34. Casualty: (số nhiều) (quân sự) số thương vong, số người chết, số người bị thương, số người mất tích

    35. Charge: hiệu lệnh đột kích

    Hãy lưu về và học chăm chỉ bài viết hữu ích trên nhé. Cách học từ vựng tiếng Anh phía trên hiệu quả là bạn nên đọc nhiều tài liệu, nghiên cứu sách về quân sự và áp dụng trong giao tiếp thường xuyên. Cảm ơn bạn đã theo dõi bài viết và chúc bạn học tiếng Anh thành công!

    Xem thêm: cấu trúc so sánh trong tiếng anh
     

Chia sẻ trang này