Lớp Quản lý chất lượng GXD
LH: Ms.Huyền Thanh 0985.099.938
Kích để đăng kí học online
Lớp Đo bóc, lập Dự toán
LH: Ms.Thu An 0975.381.900
Kích để đăng kí qua mạng
Lớp Dự toán dự thầu, đấu thầu
LH: Ms.Thanh Mai: 0974.889.500
Kích vào đây đăng kí học
Lớp Thanh quyết toán GXD
LH: Ms.Huyền Thanh 0985.099.938
Kích để đăng kí học online

Thái Nguyên - Báo giá thép xây dựng, thép hình, thép ống hộp tại Thái Nguyên tháng 7 năm 2019.

thepthainguyen

Thành viên sắp được phong Thành viên Năng động
Bài viết
39
Điểm thành tích
6
Tag: Giá sắt thép tại tỉnh Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Giá sắt thép tại thành phố Sông Công tỉnh Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Giá sắt thép tại huyện Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Giá sắt thép Đại Lý tại tỉnh Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Địa chỉ bán sắt thép tại tỉnh Thái Nguyên. Địa điêm bán sắt thép rẻ nhất tại tỉnh Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Công ty bán sắt thép rẻ nhất tại tỉnh Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Danh bạ công ty bán sắt thép tại tỉnh Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Báo giá sắt thép nhà phân phối cấp 1 tại tỉnh Thái Nguyên tháng 7 năm 2019.
****************
CÔNG TY CỔ PHẦN TM THÉP VIỆT CƯỜNG
(Địa chỉ: P. Ba Hàng, TX. Phỏ Yên, Thái Nguyên)
BÁO GIÁ SẮT TẠI TỈNH THÁI NGUYÊN THÁNG 7 NĂM 2019.
BÁO GIÁ THÉP TẠI TỈNH THÁI NGUYÊN THÁNG 7 NĂM 2019.

(Cập nhật giá bán buôn: Ngày 08/7/2019)
TT_____CHỦNG LOẠI______QUY CÁCH___MÁC THÉP___ĐƠN GIÁ__
I. THÉP XÂY DỰNG HÒA PHÁT + VIỆT MỸ + THÁI NGUYÊN
1/ Thép thanh vằn D14 đến D32 (Việt Mỹ) (L=11,7m) CB300 = 11.900
2/ Thép thanh vằn D14 đến D32 (Việt Mỹ) CB400+CB500 = 12.100
3/ Thép thanh vằn D14 đến D36 (Hòa Phát) (L=11,7m) CB300 = 12.190
4/ Thép thanh vằn D14 đến D32 (Hòa Phát) CB400+CB500 = 12.390
5/ Thép thanh vằn D14 đến D32 (T.Nguyên) (L=11,7m) CB300 = 12.590
6/ Thép thanh D14 đến D32 (Thái Nguyên) CB400+CB500 = 12.490
7/ Thép thanh vằn D10 đến D12 (Hòa Phát) (L=11,7m) CB300 = 12.290
8/ Thép thanh vằn D10 đến D12 (Việt Mỹ) CB400+CB500 = 12.150
9/ Thép thanh D10 đến D12 (Thái Nguyên) (L=11,7m) CB300 = 12.530
10/ Thép cuộn tròn trơn + Tròn vằn: d6 + d8 (Việt Mỹ) CB240 = 12.150
11/ Thép cuộn tròn trơn + Vằn: d6 + d8 (Thái Nguyên) CB240 = 12.480
12/ Thép cuộn tròn trơn + Tròn vằn: d6 +d8 (Hòa Phát) CB240 = 12.390
II. THÉP VUÔNG ĐẶC + THÉP TRÒN ĐẶC + THÉP DẸT (Thái Nguyên)
1/ Thép vuông đặc 10x10; Thép vuông đặc 12x12; (L=6m) SS400 = 13.730
2/ Thép vuông đặc 14x14; Thép vuông đặc 16x16; (L=6m) SS400 = 13.730
3/ Thép vuông đặc 18x18; Thép vuông đặc 20x20; (L=6m) SS400 = 13.830
4/ Thép tròn trơn d10; d12; d14; d16; d18; d20; CT3; SS400 = 13.630
5/ Thép tròn trơn d25; d28; d32; d36; d40; d42; CT3; SS400 = 13.630
6/ Thép tròn trơn d19; d24; d27; d30; d34; d35; CT3; SS400 = 13.930
7/ Thép tròn trơn d50; d60; d73; d76; d90; d100; (L=6m) C20; C30 = 14.490
8/ Thép tròn trơn d30; d50; d76; d110; d120; d150; (L=6m) Q345, C45 = 14.590
9/ Thép lập là, thép dẹt 30mm (dày 2 ly đến 9 ly); (L=6m) SS400 = 13.750
10/ Thép lập là, thép dẹt 40mm (dày 3 ly đến 11 ly); (L=6m) SS400 = 13.750
11/ Thép lập là, thép dẹt 50mm (dày 3 ly đến 16 ly) (L=6m) SS400 = 13.650
12/ Thép lập là, thép dẹt 60mm (dày 4 ly đến 16 ly) (L=6m) SS400 = 13.650
13/ Thép dẹt cắt từ tôn tấm (dày từ 2 ly đến 10 ly); (L=3m đến 6m) = 13.800
14/ Thép dẹt cắt từ tôn tấm (dày 12 ly đến 20 ly); (L=3m đến 6m) = 14.150
III. THÉP GÓC ĐỀU CẠNH THÁI NGUYÊN (Dùng cho mạ kẽm nhúng nóng)
1/ Thép góc V30x30x3; V40x40x5; V45x5 ; (L=6m) CT3; SS400 = 13.690
2/ Thép góc V40x40x3; Thép góc V40x40x4; (L=6m) CT3; SS400 = 13.690
3/ Thép góc V50x50x4; Thép góc V50x50x5; (L=6m, 12m) SS400 = 13.690
4/ Thép góc V60x60x4; V60x60x5; V60x60x6; (L=6m, 12m) SS400 = 13.440
5/ Thép góc V63x63x4; V63x63x5; V63x63x6; (L=6m, 12m) SS400 = 13.590
6/ Thép góc V65x65x5; V65x65x6; V65x65x8; (L=6m, 12m) SS400 = 13.490
7/ Thép góc V70x70x5; V70x70x6; V70x70x7; (L=6m, 12m) SS400 = 13.590
8/ Thép góc V75x75x5; V75x75x6; V75x75x8; V75x75x9 (L=6m, 12m) SS400 = 13.590
9/ Thép góc V80x80x6; V80x80x7; V80x80x8; V80x10; (L=6m, 12m) SS400 = 13.590
10/ Thép góc V90x90x6; V90x7; V90x8; V90x9; V90x10; (L=6m, 12m) SS400 = 13.590
11/ Thép góc V100x100x7; V100x100x8; V100x10; (L=12m) SS400 = 13.590
12/ Thép góc V120x120x8; V120x10; V120x120x12; (L=12m) SS400 = 13.690
13/ Thép góc V130x9; V130x130x10; V130x130x12; (L=12m) SS400 = 13.690
14/ Thép góc V150x150x10; V150x150x12; V150x15; (L=12m) SS400 = 15.550
15/ Thép góc V100x100x10; V100x12; V130x130x15; (L=12m) SS540 = 13.990
16/ Thép góc V120x120x8; V120x120x10; V120x12 ; (L=12m) SS540 = 13.880
17/ Thép góc V130x130x9; L130x130x10; L130x12 ; (L=12m) SS540 = 13.880
18/ Thép góc V150x150x10; V150x150x12; V150x15; (L=12m) SS540 = 15.750
19/ Thép góc V175x175x12; V175x175x15; V175x17; (L=12m) SS540 = 16.750
20/ Thép góc V200x200x15; V200x200x20; V200x25; (L=12m) SS540 = 16.250
IV. THÉP HÌNH CHỮ U + I + H THÁI NGUYÊN
1/ Thép chữ U100x46x4.5; Thép chữ U120x52x4.8; (L=6m, 12m) CT38 = 13.850
2/ Thép chữ U140x58x4.9; Thép chữ U160x64x5; (L=6m, 12m) CT38 = 13.850
3/ Thép chữ U150x75x6.5; Thép chữ U180x74x5.1; (L=6m, 12m) SS400 = 15.390
4/ Thép chữ U200x76x5.2; Thép chữ U250x78x7; (L=12m) SS400 = 14.750
5/ Thép chữ U300x85x7; Thép chữ U400x100x10.5; (L=12m) SS400 = 14.450
6/ Thép H100x100x6x8; Thép H125x125x6.5x9; (L=12m) SS400 = 14.850
7/ Thép H150*150*7*10; Thép H200x200x8x12; (L=12m) SS400 = 14.920
8/ Thép H250x250x9x14; Thép H300x300x10x15; (L=12m) SS400 = 14.920
9/ Thép I100x55x4.5; Thép I120x64x4.8; (L=6m; 12m) SS400 = 14.550
10/ Thép I120x64x4.8; Thép I150x75x5x7; (L=6m, 12m) SS400 = 14.550
11/ Thép I200x100x5.5x8; Thép I250x125x6x9; (L=12m) SS400 = 14.920
12/ Thép I244x175x7x11; Thép I294200x8x12; (L=12m) SS400 = 14.920
13/ Thép I300x150x6.5x9; Thép I400x200x8x13; (L=12m) SS400 = 14.920
V. THÉP XÀ GỒ ĐEN + THÉP XÀ GỒ KẼM
1/ Thép xà gồ U100x50; Thép xà gồ U120x50; (Cắt theo quy cách) SS400 = 14.200
2/ Thép xà gồ U150x50; Thép xà gồ U160x50; (Cắt theo quy cách) SS400 = 14.200
3/ Thép xà gồ U180x60; Thép xà gồ U200x70; (Cắt theo quy cách) SS400 = 14.200
4/ Thép xà gồ C100x50x15; Xà gồ C120x50x20; (Cắt theo quy cách) SS400 = 14.350
5/ Thép xà gồ C150x50x20; Xà gồ C180x60x20; (Cắt theo quy cách) SS400 = 14.350
6/ Thép xà gồ C200x50x20; Xà gồ C200x60x30; (Cắt theo quy cách) SS400 = 14.350
7/ Xà gồ kẽm U100x50; Xgồ kẽm U120x50x20; (Cắt theo quy cách) SS400 = 14.990
8/ Xà gồ kẽm U150x50; Xà gồ kẽm U200x60; (Cắt theo quy cách) SS400 = 14.990
9/ Xà gồ kẽm C100x50x15; Xà gồ C120x50x20; (Căt theo quy cách) SS400 = 14.990
10/ Xà gồ kẽm C150x30x15; Xà gồ C150x50x20; (Cắt theo quy cách) SS400 = 14.990
11/ Xà gồ kẽm C180x50x20; Xà gồ C200x50x20; (Cắt theo quy cách) SS400 = 14.990
VI. THÉP HỘP ĐEN + ỐNG ĐEN + HỘP KẼM + ỐNG KẼM
1/ Thép hộp đen 20x20; 30x30; 40x40 (từ 1,1 ly đến 1,4 ly); SS400 = 14.680
2/ Thép hộp đen 20x20; 30x30; 40x40 (từ 1.6 ly đến 2 ly); SS400 = 14.440
3/ Thép hộp đen 50x50; 100x100 (dày từ 1,4 ly đến 2 ly); SS400 = 14.680
4/ Thép hộp đen 50x50; 50x100 (dày từ 2,3 ly đến 3,2 ly); SS400 = 14.440
5/ Thép hộp đen 100x100; 150x150 (dày 2,3 ly đến 4,5 ly); SS400 = 16.350
6/ Thép hộp đen 100x150; 100x200 (dày 2,5 ly đến 4,5 ly); SS400 = 16.350
7/ Thép hộp kẽm 20x20; 30x30; 40x40 (từ 1,1 ly đến 2 ly); SS400 = 15.440
8/ Thép hộp kẽm 50x50; 100x100 (dày từ 1,4 ly đến 2 ly) ; SS400 = 15.440
9/ Thép hộp kẽm 50x50; 50x100 (dày từ 2,5 ly đến 4,5 ly) ; SS400 = 21.660
10/ Thép hộp kẽm 100x100; 150x150 (dày 2,3 ly đến 5 ly); SS400 = 21.660
11/ Thép hộp kẽm 100x1200;100x150 (dày 2.5 ly đến 5 ly); SS400 = 21.660
12/ Thép ống đen d33.5; d42.2; d48.1 (dày 1,1 ly đến 2 ly); SS400 = 14.880
13/ Thép ống đen d59.9; d76.5; d88.3 (dày 1.4 ly đến 4 ly); SS400 = 15.350
14/ Thép ống đen d108; d113.5; d126.8 (dày 2 đến 4,5 ly) ; SS400 = 16.150
15/ Thép ống kẽm D50; D60; D76; D90 (dày 1,4 đến 2 ly); SS400 = 21.660
16/ Thép ống kẽm D50; D60; D76; D90 (dày 2,5 đến 4ly) ; SS400 = 21.660
17/ Thép ống kẽm D100A; D130A; D150A (đến 5 mm) ; SS400 = 21.660
18/ Phụ kiện thép ống , hộp (Cút + Van +Tê +Bích + Nối) (Theo y/ cầu) = Liên hệ
VII. THÉP TẤM + BẢN MÃ + THÉP CHỐNG TRƯỢT + TÔN LỢP
1/ Thép tôn tấm (t= 2 mm đến 4 mm) (L=1,5mx6m) Q235A = 12.690
2/ Thép tôn tấm (t= 5mm đến 10mm) (L=1,5mx6m) Q235A= 12.480
3/ Thép tôn tấm (t=12mm đến 18mm) (L=1,5mx6m) Q235A = 12.680
4/ Thép tôn tấm (t=20mm đến 50mm) (L=1,5mx6m) Q235A = 13.080
5/ Thép tấm cắt quy cách (2mm ≤T ≤ 5mm) (Theo yêu cầu) = 13.690
6/ Thép tấm cắt quy cách (6mm ≤ T ≤10mm) (Theo yêu cầu) = 13.795
7/ Thép tấm cắt quy cách (từ 12 ≤ T ≤ 20mm) (Theo yêu cầu) = 14.150
8/ Thép chống trượt (Tôn nhám) T=2 đến 5mm; (L=1,5mx6m) = 13.550
9/ Thép chống trượt (Tôn nhám) T=6 đến 10mm; (L=1,5mx6m) = 13.750
10/ Thép bản mã cắt từ thép tấm (2mm ≤ T ≤ 5mm) (Theo yêu cầu) = 14.350
11/ Thép bản mã cắt từ thép tấm (6mm ≤ T ≤ 14mm) (Theo yêu cầu) = 14.250
12/ Thép Lập là (Cán nóng): B=30mm và B=40mm ; (Theo yêu cầu) = 13.650
13/ Thép Lập là (Cán nóng); B=50mm và B=60mm ; (Theo yêu cầu) = 13.550
14/ Bulong móng; Bulong mạ kẽm; Tizen (từ d10 đến d30) (Theo y/cầu) = Liên hệ
15/ Tôn lợp mạ mầu 0,4 ly x1.080 (Cắt théo kích thước yêu cầu) = 67.000
16/ Tôn úp nóc mạ mầu 0,4 ly (R=30x30, chiều dài théo yêu cầu) = 29.000
17/ Sơn phủ bề mặt thép các loại (Sơn chống rỉ + Sơn mầu) (Theo yêu cầu) = 1.200
18/ Mạ kẽm nhúng nóng các loại thép (Thép hình + Kết cấu) (Theo yêu cầu) = 6.150
*GHI CHÚ:
- Bảng giá thép Bán Buôn, bán cho các Đại Lý, cung cấp cho các Dự Án, Công Trình có hiệu
lực từ ngày 08/7/2019. Hết hiệu lực khi có thông báo giá mới.
- Báo giá trên chưa bao gồm thuế VAT (Có triết khấu cho từng đơn hàng).
- Cung cấp đầy đủ Chứng Chỉ Chất Lượng cho tất cả các mặt hàng khi giao hàng.
- Công ty có xe vận chuyển từ 5 tấn đến 34 tấn, xe Rơmoc, xe Công ten nơ, xe Cẩu Tự Hành;
Cần Cẩu để hạ hàng tại Chân công trình hoặc tại Kho của bên mua.
- Công ty nhận tất cả các đơn hàng Cắt theo quy cách mọi chủng loại trên.
- Công ty nhận: Phun bi; Khoan, đột lỗ; Uốn vòm thép hộp, Ống; Gia công kết cấu.
- Liên hệ trực tiếp: Mr. Việt (PGĐ) – Email/ Facebook: jscvietcuong@gmail.com.
Điện thoại : 038 454 6668 / 0912 925 032 / 0904 099 863 (Zalo: 038.454.6668)
Rất mong nhận được sự hợp tác của Quý khách hàng !

Ngày 08 tháng 7 năm 2019
59051


59052


59053


59054


59055


59056


59057


59058


59059


59060

Tag: Báo giá sắt thép tại dự án Sông Công 2 tỉnh Thái Nguyên. Giá sắt hộp kẽm tại xã Tân Quang tỉnh Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Giá sắt xây dựng tại xã Tân Quang, thành phố Sông Công tỉnh Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Giá thép xây dựng tại xã Tân Quang, thành phố Sông Công, tỉnh Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Giá sắt hộp tại xã Tân Quang thành phố Sông Công, tỉnh Thái Nguyên. Giá sắt ống tại xã Tân Quang, thành phố Sông Công, tỉnh Thái Nguyên. Bảng giá thép Thái Nguyên mới nhất tháng 7 năm 2019. Bảng giá sắt Thái Nguyên mới nhất tháng 7 năm 2019. Báo giá sắt Thái Nguyên rẻ nhất tháng 7 năm 2019. Bảng giá sắt xây dựng Thái Nguyên rẻ nhất tháng 7 năm 2019. Bảng giá sắt xây dựng Thái Nguyên mới nhất tháng 7 năm 2019. Báo giá sắt xây dựng Thái Nguyên rẻ nhất tháng 7 năm 2019. Bảng giá thép xây dựng Thái Nguyên rẻ nhất tháng 7 năm 2019. Tải báo giá thép Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Tải báo giá sắt Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Download giá sắt Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Download Bảng giá thép Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Bảng giá sắt thép tại Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Địa điểm bán thép Thái Nguyên rẻ nhất năm 2019. Địa chỉ bán sắt Thái Nguyên rẻ nhất năm 2019. Địa chỉ bán sắt thép tại Thái Nguyên năm 2019. Địa điểm bán sắt thép tại Thái Nguyên năm 2019. Đại lý sắt thép tại Thái Nguyên năm 2019. Bảng giá đại lý sắt thép tại Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Giá đại lý thép Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Giá đại lý sắt Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Bảng giá sắt thép tại khu công nghiệp Điềm Thụy Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Đại lý sắt thép tại khu công nghiệp Điềm Thụy Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Địa chỉ bán sắt thép rẻ nhất tại khu công nghiệp Điềm Thuy Thái Nguyên năm 2019. Địa điểm bán sắt thép rẻ nhất tại Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Bảng giá sắt thép tại khu công nghiệp Sông Công Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Giá thép tại khu công nghiệp Sông Công 2 tháng 7 năm 2019. Giá sắt tại khu công nghiệp Sông Công II tháng 7 năm 2019. Địa chỉ bán sắt thép tại khu công nghiệp Sông Công Thái Nguyên năm 2019. Giá sắt thép rẻ nhất tại Khu công nghiệp Sông Công Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Bảng giá sắt thép tại khu công nghiệp Nam Phổ Yên Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Địa điểm bán sắt thép rẻ nhất tại khu công nghiệp Nam Phổ Yên Thái Nguyên năm 2019. Bảng giá sắt thép tại khu công nghiệp Quyết Thắng Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Địa điểm bán sắt thép rẻ nhất tại khu công nghiệp Quyết Thắng tháng 7 năm 2019. Bảng giá sắt thép tại khu công nghiệp Tân Chung – Thống Thượng Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Bảng giá sắt thép tại khu công nghiệp Vân Thương Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Bảng giá sắt thép tại khu công nghiệp Tân Hương Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Bảng giá sắt thép tại cụm cảng Đa Phúc Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Giá sắt thép tại cụm công nghiệp Khuynh Thạch Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Bảng giá sắt thép tại cụm công nghiệp Nguyên Con Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Bảng giá sắt thép tại cụm công nghiệp Bá Xuyên Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Bảng giá sắt thép tại cụm công nghiệp Trung Hội Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Bảng giá sắt thép tại cụm công nghiệp Sơn Phú Thái Nguyên tháng 7 năm 2019.Bảng giá sắt thép tại cụm công nghiệp Kim Sơn Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Báo giá sắt thép tại cụm công nghiệp Đu – Đông Đa Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Báo giá sắt thép tại cụm công nghiệp Sơn Cẩm Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Báo giá sắt thép tại cụm công nghiệp Trúc Mai Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Bảng giá sắt thép tại cụm công nghiệp Nam Hòa Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Báo giá sắt thép tại cụm công nghiệp Quang Sơn Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Bảng giá sắt thép tại cụm công nghiệp Đại Khai Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Báo giá sắt thép tại cụm công nghiệp Tân Lập Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Bảng giá sắt thép tại cụm công nghiệp Cao Nga Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Bảng giá sắt thép mới nhất; rẻ nhất tại Phổ Yên Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Bảng giá sắt thép tại Sông Công Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Bảng giá sắt thép tại Đại Từ Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Báo giá sắt thép tại Định Hóa Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Bảng giá sắt thép mới nhất; rẻ nhất tại thành phố Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Bảng giá sắt thép mới nhất; rẻ nhất tại Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Báo giá sắt thép mới nhất; rẻ nhất tại Đồng Hỷ Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Báo giá sắt thép mới nhất; rẻ nhất tại huyện Phú Bình Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Báo giá sắt thép mới nhất; rẻ nhất tại Phú Lương Thái Nguyên năm 2019. Bảng giá sắt thép mới nhất; rẻ nhất tại Võ Nhai Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Bảng giá thép Lập Là, thép La 30mm (dày 3 ly; 4 ly; 5 ly; 6 ly; 9 ly) tại Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Bảng giá thép Lập Là, thép La 40mm (dày 4 ly; 5 ly; 6 ly; 7 ly; 9 ly 10 ly; 11 ly) tại Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Bảng giá thép Lập Là, thép La 50mm (dày 5 ly; 6 ly; 7 ly; 8 ly; 9 ly; 10 ly; 11 ly; 13 ly; 15 ly; 16 ly) tại Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Bảng giá thép Lập Là, thép La 60mm (dày 6 ly; 5 ly; 4 ly; 7 ly; 9 ly; 10 ly; 11 ly; 13 ly; 15 ly; 16 ly) tại Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Bảng giá sắt phi 8; phi 10; phi 12; phi 14; phi 16; phi 18 mới nhất tại Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Báo giá thép phi 10; phi 8; phi 12; phi 14; phi 16; phi18 Thái Nguyên rẻ nhất tháng 7 năm 2019. Báo giá thép phi 20; phi 22; phi 25; phi 28; phi 30; phi 32 Thái Nguyên mới nhất tháng 7 năm 2019. Bảng giá sắt phi 20; phi 22; phi 25; phi 2; phi 30; phi 32 Thái Nguyên rẻ nhất tháng 7 năm 2019. Địa điểm bán sát phi 20; phi 22; phi 25; phi 28; phi 30; phi 32 Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Địa điểm bán sắt phi 10; phi 8; phi 12; phi 14; phi 16; phi 18 Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Bảng giá sắt phi 6 Thái Nguyên năm 2019. Báo giá sắt phi 8 Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Báo giá sắt phi 10 Thái Nguyên năm 2019. Bảng giá thép phi 10 Thái Nguyên cắt theo quy cách tháng 7 năm 2019. Báo giá sắt phi 12 Thái Nguyên năm 2019. Bảng giá thép phi 12 Thái Nguyên rẻ nhất tháng 7 năm 2019. Báo giá sắt phi 12 Thái Nguyên cắt theo quy cách tháng 7 năm 2019. Bảng giá thép phi 14 Thái Nguyên rẻ nhất tháng 7 năm 2019. Báo giá sắt phi 14 Thái Nguyên cắt theo quy cách tháng 7 năm 2019. Bảng giá thép phi 16 Thái Nguyên rẻ nhất tháng 7 năm 2019. Báo giá sắt phi 16 cắt theo quy cách tháng 7 năm 2019. Bảng giá thép phi 18 Thái Nguyên rẻ nhất tháng 7 năm 2019. Báo giá sắt phi 18 Thái Nguyên cắt theo quy cách tháng 7 năm 2019. Bảng giá thép phi 20 Thái Nguyên rẻ nhất tháng 7 năm 2019. Báo giá sắt phi 20 cắt theo quy cách tháng 7 năm 2019. Bảng giá thép phi 22 Thái Nguyên rẻ nhất tháng 7 năm 2019. Báo giá sắt phi 22 Thái Nguyên cắt theo quy cách tháng 7 năm 2019. Bảng giá thép phi 25 Thái Nguyên rẻ nhất tháng 7 năm 2019.Báo giá sắt phi 25 Thái Nguyên cắt theo quy cách tháng 7 năm 2019. Bảng giá thép phi 28 Thái Nguyên rẻ nhất tháng 7 năm 2019. Báo giá sắt phi 28 cắt theo quy cách tháng 7 năm 2019. Bảng giá thép phi 30 Thái Nguyên cắt theo quy cách tháng 7 năm 2019. Báo giá thép phi 32 Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Báo giá sắt phi 32 Thái Nguyên cắt theo quy cách tháng 7 năm 2019. Bảng giá sắt vuông 10 đặc Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Báo giá thép vuông 10 đặc Thái Nguyên cắt theo quy cách tháng 7 năm 2019. Báo giá sắt vuông 10*10 đặc tại Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Bảng giá sắt vuông 12 đặc Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Báo giá thép vuông đặc 12*12 Thái Nguyên cắt theo quy cách tháng 7 năm 2019. Bảng giá sắt vuông 14 đặc Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Báo giá thép vuông 14*14 đặc cắt theo quy cách tại Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Bảng giá sắt vuông 16 đặc Thái Nguyên năm 2019. Báo giá sắt vuông 16*16 đặc cắt theo kích thước tại Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Bảng giá sắt vuông 18 đặc Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Báo giá thép vuông 18*18 đặc cắt theo kích thước tại Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Bảng giá thép vuông 20 đặc Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Báo giá sắt vuông 20 đặc Thái Nguyên bán buôn tháng 7 năm 2019. Báo giá sắt vuông đặc 20*20 rẻ nhất tháng 7 năm 2019. Giá sắt vuông 10 đặc Thái Nguyên mạ kẽm tháng 7 năm 2019. Giá sắt vuông 12 đặc mạ kẽm tháng 7 năm 2019. Giá sắt vuông 14 đặc mạ kẽm tháng 7 năm 2019. Giá sắt vuông 16 đặc mạ kẽm năm 2019. Giá sắt vuông 20 đặc mạ kẽm tháng 7 năm 2019. Bảng giá sắt góc v63; sắt v40; sắt v45; sắt v50; sắt v60; sắt v65; sắt v30; sắt v70 Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Bảng giá sắt góc v80; sắt v90; sắt v100; sắt v120; sắt v130; sắt v200; sắt v175; sắt v150 Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Bảng giá thép góc L30x3; thép L40x3; thép L40x4 Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Báo giá thép góc v30*30*3; thép v40*40*3; thép v40*40*4 tại Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Bảng giá thép góc L50x5; thép L50x4; thép L60x5; thép L60x6 Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Báo giá thép góc v50*50*5; thép v50*50*4;thép v60*60*5; thép v60*60*6 tại Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Bảng giá thép góc L63x5; thép L63x6; thép L65x5; thép L65x6 Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Báo giá thép góc v63*63*6; thép v63*63*5; thép v65*65*5; thép v65*65*6 tại Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Bảng giá thép góc L70x5; thép L70x6; thép L70x7; thép L70x8 Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Báo giá sắt góc v70*70*7; thép v70*70*5; thép v70*70*6; thép 70*70*8 tai Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Bảng giá thép góc L75x5; thép L75x6; thép L75x7; thép L75x9 Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Báo giá sắt góc v75*75*9; thép v75*75*5; thép v75*75*6; thép v75*75*7 tại Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Bảng giá thép góc L80x8; thép L80x7; thép L80x6; thép L80x10 Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Bảng báo giá sắt góc v80*80*10; thép v80*80*6; thép v80*80*7; thép v80*80*8 tại Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Bảng giá thép góc L90x10; thép L90x6; thép L90x7; thép L90x6; thép L90x9 Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Báo giá sắt góc v90*90*9, sắt v90*90*6; sắt v90*90*7; sắt v90*90*8; sắt v90*90*10 Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Bảng giá thép góc L100x10; thép L100x8; thép L100x7; thép L100x12 Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Bảng giá sắt góc v100*100*10; sắt v100x100x12; sắt v100*100*8; sắt v100*100*7 Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Bảng giá thép góc L120x12; thép L120x10; thép L120x8 Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Báo giá sắt góc v120*120*12; sắt v120*120*10; sắt v120*120*8 tại Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Bảng báo giá thép góc L130x12; thép L130x10; thép L130x9 Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Giá sắt góc v130*130*10; sắt v130*130*9; sắt v130*130*12 tại Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Bảng giá thép góc L150x10 Thái Nguyên; thép L150x12 Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Bảng giá sắt góc v150*150*10; sắt v150*150*12 tại Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Bảng báo giá thép góc L175x175x12; thép L175x175x15; thép L175x175x17 tại Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Báo giá sắt góc v175*175*12; sắt v175*175*15; sắt v175*175*17 tại Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Báo giá thép góc mạ kẽm v30; sắt v40;sắt v50; sắt v60; sắt v63; thép v65 tháng 7 năm 2019. Bảng giá thép góc v3; v4; v5; v6; v63; v65 cắt theo kích thước tại Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Bảng giá săt góc v70; sắt v80; sắt v90; sắt v100; sắt v120; sắt v130; sắt v150 mạ kẽm tháng 7 năm 2019 tại Thái Nguyên. Báo giá sắt góc v7; sắt 8; sắt v9; sắt v10; sắt v12; sắt v13; sắt v15 cắt theo kích thước tháng 7 năm 2019 tại Thái Nguyên. Bảng giá sắt góc v90*90*10 Thái Nguyên rẻ nhất tháng 7 năm 2019. Bảng giá sắt góc v63*63*6 Thái Nguyên rẻ nhất tháng 7 năm 2019. Bảng giá sắt góc v60*60*6 Thái Nguyên rẻ nhất tháng 7 năm 2019. Bảng giá sắt v65*65*6 Thái Nguyên rẻ nhất tháng 7 năm 2019. Bảng giá sắt góc v75*75*9 Thái Nguyên rẻ nhất tháng 7 năm 2019. Bảng giá sắt góc L100*100*10 Thái Nguyên rẻ nhất tháng 7 năm 2019. Bảng giá sắt góc v120*120*10 (mác SS540) Thái Nguyên năm 2019. Bảng giá sắt L120*120*12 (Mác SS540) Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Bảng giá sắt L130*130*10 (Mác SS540) Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Báo giá sắt L150*150*12 mác SS540 Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Bảng giá thép góc L130*130*12 (Mác SS540) Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Bảng giá sắt góc L130*130*9 (Mác SS40) Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Bảng giá sắt góc L150*150*10 (Mác SS540) Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Bảng giá thép góc L120; L130; L150; L175 mác SS400 tại Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Bảng giá thép u100; thép u120; thép u140; thép u160; thép u180; thép u200; thép u250 Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Giá sắt u100; sắt u120; sắt u140; sắt u160; sắt u180; sắt u200; sắt u250; u300 cắt theo kích thước tháng 7 năm 2019 tại Thái Nguyên. Giá sắt u10; sắt u12; sắt u14; sắt u16; sắt u18; sắt u20 Thái Nguyên mạ kẽm tháng 7 năm 2019. Bảng giá thép u100x46x4.5 Thái Nguyên cắt theo kích thước tháng 7 năm 2019. Báo giá sắt u100*46*4.5 Thái Nguyên rẻ nhất tháng 7 năm 2019. Bảng giá thép u120x52x4.8 Thái Nguyên cắt theo kích thước tháng 7 năm 2019 tại Thái Nguyên. Báo giá sắt u120*52*4.8 Thái Nguyên rẻ nhất tháng 7 năm 2019. Bảng giá thép u140x58x4.9 cắt theo kích thước tại Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Báo giá sắt u140*58*4.9 Thái Nguyên rẻ nhất tháng 7 năm 2019. Bảng giá thép u160x64x5 Thái Nguyên cắt theo kích thước tháng 7 năm 2019. Báo giá sắt u160*64*5 Thái Nguyên rẻ nhất tháng 7 năm 2019. Bảng giá thép u150x75x6.5 cắt theo kích thước tại Thái Nguyên năm 2019. Báo giá sắt u150*75*6.5 Thái Nguyên rẻ nhất tháng 7 năm 2019. Bảng giá thép u180x74x5.1 cắt theo kích thước tháng 7 năm 2019 tại Thái Nguyên. Bảng giá thép u200x76x5.2 Thái Nguyên rẻ nhất tháng 7 năm 2019. Báo giá sắt u200*76*5.2 Thái Nguyên cắt theo kích thước tháng 7 năm 2019. Bảng giá thép u250*78*7 tại Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Bảng giá thép u300*85*7; thép u400*100*10.5 tại Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Bảng giá thép I 100; thép I 120; thép I 150; thép I 200; thép I 194; thép I 244; thép I 250 tại Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Bảng giá thép i298; thép I 300; thép I 400 tại Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Báo giá thép i100; thép i120; thép i150; thép i200; thép i250; thép i300 mạ kẽm tại Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Bảng giá thép chữ i100; thép chữ i120; thép chữ i150; thép chữ i200 cắt theo kích thước tại Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Báo giá thép i100*55*4.5 Thái Nguyên cắt theo kích thước tháng 7 năm 2019. Bảng giá sắt i100*55*4.5 Thái Nguyên mạ kẽm tháng 7 năm 2019. Bảng giá thép i120x64x4.8 Thái Nguyên cắt theo kích thước tháng 7 năm 2019. Báo giá sắt chữ i120*64*4.8 Thái Nguyên mạ kẽm tháng 7 năm 2019. Bảng giá thép i150x75x5 Thái Nguyên cắt theo kích thước tháng 7 năm 2019. Báo giá sắt i150*75*5 Thái Nguyên mạ kẽm tháng 7 năm 2019. Bảng giá thép i200x100x5.5x8 cắt theo kích thước tại Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Báo giá sắt i200*100*5.5*8 mạ kẽm tại Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Bảng giá sắt i250*125*6*9 cắt theo kích thước tại Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Bảng giá sắt i300*150*6.5*9 rẻ nhất tại Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Bảng giá sắt i350*175*7*11 rẻ nhất tại Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Bảng giá sắt i400*200*8*13 rẻ nhất tại Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Bảng giá sắt i194150*6*9 rẻ nhất tại Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Báo giá thép i294*200*8*12 rẻ nhất tại Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Bảng giá thép chữ H100; thép H125; thép H150; thép H200; thép H250; thép H300 tại Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Báo giá sắt chữ h100; sắt h125; sắt h150; sắt h200 cắt theo kích thước tại Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Báo giá sắt h100; sắt h125; sắt h150; sắt h200 mạ kẽm tại Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Bảng giá sắt H 100*100*6*8 tại Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Báo giá sắt h100x100x6x8 cắt theo kích thước, mạ kẽm tại Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Báo giá sắt h125*125*6.5*9 tại Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Bảng giá sắt H 125x125x6.5x9 cắt theo kích thước, mạ kẽm tại Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Bảng giá sắt H 150*150*7*10 tại Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Báo giá sắt H150x150x7x10 cắt theo kích thước, mạ kẽm tại Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Bảng giá thép chữ H175*175*7.5*11 tại Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Bảng giá thép H200*200*8*12 rẻ nhất tại Thái Nguyen tháng 7 năm 2019. Bảng giá thép H300*300*10*15 rẻ nhất tại Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Bảng giá thép H350*350*12*19 rẻ nhất tại Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Bảng giá thép H400*400*13*21 rẻ nhất tại Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Bảng giá thép hộp vuông 20; vuông 30; vuông 40; vuông 50; vuông 100 tại Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Báo giá hộp kẽm vuông 20; vuông 30; vuông 50; vuông 100; vuông 80 tại Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Bảng giá hộp kẽm vuông 20 dày 1.1 ly; 1.2 ly; 1.4 ly tại Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Báo giá hộp kẽm vuông 30 dày 1.4 ly; 1.1 ly; 1.2 ly; 1.8 ly; 2 ly tại Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Bảng giá hộp kẽm vuông 40 dày 1.4 ly; 1.2 ly; 1.8 ly; 2 ly tại Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Bảng giá hộp kẽm vuông 50 dày 1.4 ly; 1.2 ly; 1.5 ly; 1.8 ly; 2 ly; 2.2 ly; 2.3 ly; 2.5 ly; 3 ly; 3.2 ly; 4 ly tại Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Bảng giá hộp kẽm 40*20; hộp kẽm 60*30; hộp kẽm 80*40; hộp kẽm 100*50 tại Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Báo giá hộp kẽm 20*40 dày 1.4 ly; 1.2 ly; 1.5 ly; 1.8 ly; 2 ly tại Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Bảng giá hộp kẽm 30*60 dày 1.4 ly; 1.2 ly; 1.8 ly; 2 ly; 1.5 ly tại Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Bảng giá sắt hộp kẽm 25*50 dày 1.4 lt; 1.2 ly; 1.8 ly; 2 ly tại Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Bảng giá hộp kẽm 40*80 dày 1.4 ly; 1.2 ly; 1.5 ly; 1.8 ly; 2 ly tại Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Bảng giá hộp kẽm 50*100 dày 1.4 ly; 1.8 ly; 2 ly; 2.2 ly; 2.3 ly; 2.5 ly; 3 ly; 3.2 ly; 4 ly tại Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Bảng giá sắt hộp đen vuông 20; vuông 30; vuông 40; vuông 50; vuông 60; vuông 80; vuông 100, vuông 150 tại Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Bảng giá sắt hộp đen 20*40; 30*60; 40*80; 50*100; 100*150 tại Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Giá hộp kẽm 20; 30; 40; 50; 80; 100 cắt theo kích thước tại Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Giá sắt hộp đen 50; hộp đen 100; hộp đen 40*80; hộp đen 50*100 cắt theo kích thước tại Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Bảng giá ống kẽm 33.5; Ống kẽm 26.65; Ống kẽm 42.2; Ống kẽm 48.1 tại Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Bảng giá ông kẽm 59.9; ống kẽm 75.6; Ống kẽm 83.3; Ống kẽm 108 tại Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Giá ống kẽm 113.5; Ống kẽm 126.8; Ống kẽm D50; Ống kẽm D100 tại Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Báo giá sắt ông đen 48.1; Ống đen 59.9; Ống đen 75.6; Ống đen 113; Ống đen 141l; Ống đen D50; Ống đen D130 tại Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Bảng giá sắt xà gồ u80; xà gồ u100; xà gồ u120; xà gồ u150; xà gồ u180; xà gồ u200 tại Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Giá xà gồ kẽm C100; xà gồ kẽm C120; xà gồ kẽm C150; xà gồ kẽm C200 tại Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Báo giá xà gồ C100; C120; C140; C150; C160; C180; C200; C220 cắt theo kích thước tại Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Bảng giá thép tấm 2 ly; 3 ly; 5 ly; 6 ly; 8 ly; 10 ly; 12 ly; 14 ly; 20 ly tại Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Báo giá tôn tấm 2 ly; 3 ly; 5 ly; 6 ly; 10 ly; 12 ly cắt theo quy cách tại Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Bảng giá tôn 2 ly; 3 ly; 5 ly; 6 ly; 8 ly; 10 ly; 12 ly; 14 ly; 16 ly; 20 ly tại Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Bảng giá tôn chống trượt 2 ly; 3 ly; 5 ly; 6 ly; 10 ly tại Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Báo giá tôn nhám 5 ly; 3 ly; 2 ly; 6 ly; 10 ly tại Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Báo giá sắt tấm 2 ly; 3 ly; 5 ly; 6 ly; 8 ly; 10 ly cắt theo kích thước tại Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Bảng giá bản mã 5 ly; 2 ly; 3 ly; 6 ly; 8 ly; 10 ly tại Thái Nguyên năm 2019. Bảng giá tôn lợp mạ mầu 3 ly; 3.5 ly; 4 ly; 4.5 ly tại Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Giá tôn lợp mạ kẽm 3 ly; 3.5 ly; 4 ly; 4.5 ly tại Thái Nguyên năm 2019. Bảng giá bulong; bu long neo; tizen; mặt bích tại Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Báo giá gia công kết cấu thép tại Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. Bảng giá thuê gia công kết cầu tại Thái Nguyên năm 2019. Báo giá kết cấu thép tại Thái Nguyên tháng 7 năm 2019. ***MỌI CHI TIẾT KHÁCH HÀNG LIÊN HỆ VỚI CÔNG TY VIỆT CƯỜNG : Mr. Việt (PGĐ); Điện thoại / Zalo/ FB: 0912 925 032 / 038 454 6668 / 0904 099 863. Email: jscvietcuong@gmail.com.***
 

Tải bộ cài phần mềm Dự toán GXD, Đấu thầu GXD, Thanh Quyết toán GXD, Quản lý chất lượng GXD. Dành cho người mua bản quyền
Kích để xem khóa học Dự toán công trình
Kích để xem khóa học Dự toán công trình
Hãy kích để tới bài giới thiệu Khóa học Đọc bản vẽ và đo bóc khối lượng
Phần mềm quản lý chất lượng công trình QLCL GXD
Tìm hiểu khóa học Thanh Quyết toán GXD
Top Bottom