OngHopThai Nguyen
Thành viên nhiều triển vọng
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MAI THÉP VIỆT CƯỜNG
BẢNG GIÁ SẮT THÉP NĂM 2026 TẠI HẢI PHÒNG.
(Cập nhật giá bán buôn, Ngày 01 tháng 01 năm 2026)
1- SẮT GÓC CÁC LOAI (Có cắt quy cách + Có mạ kẽm):
1- Giá sắt góc v40 (dày 3 ly; 2,5 ly; 3,6 ly; 4 ly; 5,0 ly) = 15.550
2- Giá sắt góc v50 (dày 3 ly; 3,5; 3,6 ly; 4 ly; 5 ly; 6 ly) = 15.300
3- Giá sắt góc v60x60 (dày 4 ly; 5 ly; 6 ly – Mác SS400) = 15.500
4- Giá sắt góc v63x63 (dày 5 ly; 6 ly; 8 ly – Mác SS400) = 15.200
5- Giá sắt góc v65x65 (dày 5 ly; 6 ly; 8 ly - Mác SS400) = 15.300
6- Giá sắt góc v70x70 (dày 5 ly; 6 ly; 7 ly; 8 ly – SS400) =15.200
7- Giá sắt góc v75x75 (dày 5 ly; 6 ly; 7,0 ly; 8,0 ly; 9 ly) = 15.200
8- Giá sắt góc v80x80 (dày 6 ly; 7 ly; 8 ly; 10 ly- SS400) = 15.200
9- Giá sắt góc v90x90 (dày 6 ly; 7 ly; 8,0 ly; 9,0 ly; 10 ly) = 15.200
10- Giá sắt góc v100x100 (dày 7 ly; 8 ly; 9 ly;10 ly; 12 ly)= 15.200
11- Giá sắt góc v120x120 (dày 8 ly; 10 ly; 12 ly – SS400) = 17.200
12- Giá sắt góc v125x125 (dày 9 ly; 10 ly; 12 ly – SS400) = 18.150
13- Giá sắt góc v130x130 (dày 9 ly; 10 ly; 12,0 ly; 15,0 ly = 16.900
14- Giá sắt góc v150x150 (dày 10 ly; 12 ly; 15 ly- SS400) = 17.900
15- Giá sắt góc v175x175 (dày 12 ly; 15 ly; 17 ly- SS400) = 18.700
16- Giá sắt góc v200x200 (dày 15ly; 20 ly; 25 ly – SS400) = 18.850
17- Giá sắt góc HL100; HL120; HL130 (Mác SS540) = 17.200
18- Giá sắt góc HL150; HL175; HL200 (Mác SS540) = 18.900
II- SẮT CHỮ U, C (Có cắt quy cách + Có mạ kẽm) :
1- Sắt chữ U65x30; Sắt U80x40 SS400 = 15.600
2- Sắt chữ U100x46x4,5; Sắt U100x50x5 = 15.500
3- Sắt chữ U120x52x4.8; Sắt U120x50x4 = 15.800
4- Sắt U140x58x1.9; Sắt U160x64x5 = 16.500
5- Sắt U180x70x5.1; Sắt U200x76x5.2 = 16.800
6- Sắt U200x73x7; Sắt U250x78x7 = 17.500
7- Sắt U300x85x7; Sắt U300x90x9 = 18.250
III- SẮT CHỮ I (Có cắt quy cách + Có mạ kẽm) :
1- Sắt i100x55x4.5; Sắt I120x64x4.8 = 16.600
2- Sắt i148x100x6x9; Sắt i150x75x5x7 = 18.950
3- Sắt i200x100x5.5x8; Sát i250x125x6x9 = 17.500
4- Sắt i244x175x7x11; Sắt i298x149x5.5x8 = 19.800
5- Sắt i300x150x6x9; Sắt i400x200x8x13 = 19.500
6- Sắt i390x300x10x16; Sát i588x300x12x20 =19.950
IV- SÁT CHỮ H (Có cắt quy cách + Có mạ kẽm) :
1- Sắt H100x100x6x8; Sắt H125x125x6.5x9 = 17.900
2- Sắt H150x150x7x10; Sắt H200x200x8x12 = 17.500
3- Sắt H250x250x9x14; Sắt H300x300x10x15 = 18.850
4- Sắt H350x350x12x19; Sắt H400x400x13x21 = 19.100
V- SẮT GÓC LỆCH l, SẮT U+L DẬP NGUỘI:
1- Sắt góc lệch dâp nguội từ L50 đến L300 đến 5 ly = 16.500
2- Sắt góc đều cạnh dập từ V30 đến V300 (đến 5 ly) = 16.500
3- Sắt chữ U dâp nguội từ U80 đến U300 (đến 6 ly) = 16.900
4- Sắt chữ C100x50x15; C100x50x20; C120x60x20 = 17.150
5- Sắt chữ C150x50x20; C200x60x30; C300x60x30 = 17.150
6- Thép góc mạ kẽm dập nguội V50 đến V300 (<3ly)= 18.250
7- Thép đinh hình chữ Z; Ziczac các loại (Theo bản vẽ)= L/hệ
VI – SẮT TRÒN ĐẶC – SẮT VUÔNG ĐẶC (Có sắt quy cách)
1- Sắt vuông đặc 10x10; 12x12; 14x14; 16x16 = 15.600
2- Sắt vuông đặc 13x13; 15x15; 18x18; 20x20 = 15.900
3- Sắt tròn đặc d10 đến d32 (Mác CB240, 6m) = 15.500
4- Sắt tròn đặc d10 đến d32 (Mác SS400, 6m) = 15.600
5- Sắt tròn đặc d15.5; d19.5; d21.5; d23.5 (C45= 17.550
6- Sắt tròn đặc d24+d27+d30+d34+d35+d40 = 16.950
7- Sắt tròn đặc d42+d50+d60+d76+d90+d100 = 17.300
VII – SẮT HỘP CÁC LOẠI (Hôp đen và mạ kẽm) :
1- Hộp sắt đen vuông 16; 20; 25; 30; 40 (dày 1 đến 1.5 ly) = 18.550
2- Hộp sắt đen vuông 25; 30; 40; 50; 60 (dày 1.8 đến 3 ly) = 17.450
3- Hộp sắt đen vuông 60*60; 75*75; 100*100 (dày đến 4 ly)= 17.950
4- Hộp sắt đen vuông 120*1220; 150*150; 200*200 (đến 6 ly)=17.950
5- Hộp sắt đen 20*40; 25*50; 30*60; 40*80 (dày 1 đến 1.4 ly) = 18.400
6- Hôp sắt đen 25*50; 30*60; 40*80; 50*100 (dày 1.5 đến 3 ly) = 17.450
7- Hôp sắt đen 60*120; 75*150; 100*150; 100*200 (đến 6 ly) = 17.950
8- Hôp kẽm vuông 20; 30; 40; 50; 60*60; 75*75 (dày đến 1.4 ly) =18.450
9- Hôp kẽm vuông 30; 40; 50; 60; 75; 100*100 (dày đến 2.2 ly) = 18.450
10- Hôp kẽm vuông 40; 50; 60; 75; 100; 120*120 (dày đến 3 ly) = 18.450
11- Hộp kẽm vuông 120*120; 150*150; 200*200 (dày đến 3 ly) = Liên hệ
12- Hôp kẽm 20*40; 25*50; 30*60; 40*80 (dày 1.1 đến 1.8 ly) = 18.450
13- Hộp kẽm 25*50; 30*60; 40*80; 50*100 (dày 2 ly đến 3 ly) = 18.450
14- Hộp kẽm 60*120; 75*150; 100*150; 100*200 (2ly đến 3 ly) = Liên hệ
VIII – SẮT ỐNG CÁC LOẠI (Sắt ống đen + sắt ống mạ kẽm) :
1- Sắt ống đen phi 21.2; phi 26.65; phi 33.5; phi 38.1 (1.2-1.5 ly) = 18.550
2- Sắt ống đen phi 21; phi 27; phi 34; phi 38; phi 42 (từ 1.8 – 2ly) = 17.450
3- Sắt ống đen phi 42.2; phi 48.1, phi 59.9; phi 75.6 (từ 1.2-1.5 ly) = 18.550
4- Sắt ống đen phi 42; phi 50; phi 60; phi 76, phi 90 (tù 1.8-2.3 ly) = 17.450
5- Sắt ống d88.3; ống 113.5; ống 126.8; ống 141; ống 219 (≤3 ly) = 18.450
6- Sắt ống đen d 114; phi 141; phi 168; phi 219; phi 329 (3.2-6ly) = 17.950
VIII – THÉP TẤM. TÔN NHÁM
1- Tôn tấm dày từ 2 ly đến 3 ly (Mác A235, SS400) = 15.000
2- Tôn tấm dày từ 4 ly đến 12 ly (Mác Q235. SS400) = 14.650
3- Tôn tấm dày từ 14 ly đến 20 ly (Mác A235, SS400) = 14.850
4- Tôn tấm chều dày từ 5 ly đến 12 ly (Mác Q355B) = 15.350
5- Tôn tấm chiều dày từ 14 đến 20 ly (Mác Q355B) = 15.650
6- Đơn giá mạ điện phân thép các loai (Tùy chiều dày) = 3.500- 5.000 (đ/kg)
7- Giá mạ kẽm nhúng nóng sắt thép (Tùy chiều dày) = 5.500 đến 11.500 (đ/kg)
*GHI CHÚ:
1- Có đầy đủ chứng chỉ chất lượng hàng hóa và hóa đơn GTGT.
2- Thanh toán linh hoạt; Có chiết chấu cho đơn hàng có giá trị lớn.
3- Có xe vận chuyển đến kho hoặc chân công trình bên mua (Có xe cầu, xe sơ mi)
4- Có cắt theo quy cách các loai thép theo yêu cầu (Gia công theo bản vẽ).
5- Liên hệ: Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp để đươc tư vấn và báo giá tốt nhất.
CÔNG TY CÔ PHẦN THƯƠNG MAI THÉP VIỆT CƯỜNG
Điện thoai/Zalo: 0384.546.668 *** 0912.925.032***0962.329.621 (Mr. Việt)
Tags: Danh sách các công ty bán sắt thép lớn nhất Hải Phòng năm 2026. Giá sắt thép tại Hải Phòng năm 2026. Địa chỉ bán sắt thép tại thành phố Hải Phòng năm 2026. Tên công ty bán sắt thép tại Hải Phòng năm 2026. Địa điểm bán sắt thép lớn nhất thành phố Hải Phòng năm 2026. Danh bạ các doanh nghiệp bán sắt thép tại thành phố Hải Phòng năm 2026. Danh sách các đại lý sắt thép cấp 1 tại Hải Phòng năm 2026. Danh sách các công ty các doanh nghiệp cung cấp sắt thép cho các dự án các công trình tại Hải Phòng năm 2026. Tổng kho bán sắt thép lớn nhất thành phố Hải Phòng năm 2026.
Danh sách các công ty bán sắt góc v, sắt u, sắt i, sắt h tại Hải Phòng năm 2026. Địa chỉ các công ty bán tôn tấm bán thép tấm lớn nhất tại Hải Phòng năm 2026. Giá sắt v50; sắt v60; sắt v63; sắt v65; sắt v70 tại Hải Phòng năm 2026. Giá thép v75; thép v80; thép v90; thép v100; thép v120 tại Hải Phòng năm 2026. Giá sắt v125; sắt v130; sắt v150; sắt v175; sắt v200 tại Hải Phòng năm 2026. Giá thép góc L50x6; thép L65x8; thép L70x8; thép L75x9; thép L90x10 tại Hải Phòng năm 2026. Giá thép góc L100x12; thép góc L125; thép L130x15; thép L150x15 tại Hải Phòng năm 2026. Giá sắt v50x50x6; sắt v75x75x9; sắt v90x90x10; sắt v100x100x12 tại hải Phòng năm 2026. Giá sắt v125x125x10; sắt v130x130x15; sắt v150x150x15 tại Hải Phòng năm 2026. Giá thép u65; thép u80; thép u100; thép u120; thép u140 tại Hải Phòng năm 2026. Giá sắt u150; sắt u160; sắt u180; sắt u200; sắt u220; sắt u250 tại Hải Phòng năm 2026. Giá thép U80; U100; U120; U140; U150; U160; U180; U200 tại Hải Phòng năm 2026. Giá thép i100; thép i120; thép i150; thép i200; thép i250; thép i300 tại Hải Phòng năm 2026. Giá sắt I100; sắt I120; sắt I150; sắt I200; sắt I250 tại Hải Phòng năm 2026. Giá thép I194; thép I198; thép I298; thép I346; thép i396 tại Hải Phòng năm 2026. Giá sắt i100x55x4.5; sắt i150x75x5x7; sắt i200x100x5,5x;sắt i250x125x6x9 tại Hải Phòng năm 2026. Giá thép H100; thép H150; thép H200; thép H250; thép H300 tại Hải Phòng năm 2026.
Đại chỉ công ty bán sắt mạ kẽm bán thép mạ kẽm nhúng nóng tại Hải Phòng năm 2026. Giá sắt góc v30. sắt v40;sắt v50; sắt v60; sắt v63; sắt v65 mạ kẽm tại Hải Phòng năm 2026. Giá thép v70; thép v75; thép v80; thép v90; thép v100; thép v120 mạ kẽm tại Hải Phòng năm 2026. Giá thép góc L125; thép góc L130; thép góc L150; thép góc L175 mạ kẽm tại Hải Phòng năm 2026. Giá sắt c65; sắt c80; sắt c100; sắt c120 mạ kẽm tại Hải Phòng năm 2026. Giá sắt u100; sắt u130; sắt u150; sắt u175; sắt u220; sắt u280; sắt u300 mạ kẽm tại Hải Phòng năm 2026. Giá thép i100; thép i120; thép i150; thép i200; thép i250 mạ kẽm tại Hải Phòng năm 2026. Giá sắt H100 mạ kẽm; sắt H150 mạ kẽm; sắt H200 mạ kẽm tại Hải Phòng năm 2026.
Danh sách các công ty bán sắt vuông đặc tại Hải Phòng năm 2026. Giá sắt vuông 10 đặc; sắt vuông 12 đặc; sắt vuông 14 đặc; sắt vuông 16 đặc tại Hải Phòng năm 2026. Địa chỉ bán thép vuông đặc có chứng chỉ chất lượng tại thành phố Hải Phòng năm 2026. Giá sắt vuông 13 đặc; sắt vuông 15 đặc; sắt vuông 18 đặc; sắt vuông 20 đặc tại thành phố Hải Phòng năm 2026. Giá thép vuông 12 đặc; thép vuông 14 đặc; thép vuông 16 đặc mạ kẽm tại Hải Phòng năm 2026. Giá thép vuông 13 đặc; thép vuông 15 đặc; thép vuông 18 đặc; thép vuông 20 đặc tại Hải Phòng năm 2026.
Danh sách các công ty bán sắt hộp bán sắt ống lớn nhất tại Hải Phòng năm 2026. Giá hộp thép 60x60; hộp 75x75; hộp 100x100; hộp 120x120; hộp 150x150 tại Hải Phòng năm 2026. Giá sắt hộp 60x120; sắt hộp 75x150; sắt hộp 100x150; sắt hộp 100x200 tại Hải Phòng năm 2026. Danh sách các công ty địa chỉ bán sắt ống lớn nhất thành phố Hải Phòng năm 2026. Giá sắt ống phi 21; pgi 27; phi 34; phi 42; phi 48; phi 50; phi 60 tại Hải Phòng năm 2026. Giá thép ống phi 76; phi 90; phi 105; phi 100; phi 169; phi 219; phi 329 tại Hải Phòng năm 2026. Bảng giá sắt ống D50; D60; D76; D80; D90; D100; D120; D125; D150; D200; D300 tại Hải Phòng năm 2026.
Bảng giá sắt thép tại mới nhất tại phường Thủy Nguyên thành phố Hải Phòng năm 2026. Danh sách các công ty danh bạ các doanh nghiệp bán sắt thép tại phường Thủy Nguyên Hải Phòng năm 2026.
Bảng giá sắt thép mới nhất tại phường Bạch Đằng thành phố Hải Phòng năm 2026.. Danh sách các công ty danh bạ các doanh nghiệp bán sắt thép tại phường Bạch Đằng Hải Phòng năm 2026.
Bảng giá sắt thép mới nhất tại phường Hồng Bàng Hải Phòng năm 2026. Danh sách các công ty Danh bạ các doanh nghiệp bán sắt thép tại phường Hồng Bàng Hải Phòng năm 2026.
Bảng giá sắt thép mới nhất tại phường Hồng An thành phố Hải Phòng năm 2026. Danh sách các công ty Danh bạ các doanh nghiệp bán sắt thép tại phường Hông An Hải Phòng năm 2026.
Bảng giá sắt thép mới nhất tại phường Ngô Quyền thành phố Hải Phòng năm 2026. Danh sách các công ty Danh bạ các doanh nghiệp bán sắt thép tại phường Ngô quyền thành phố Hải Phòng năm 2026.
Bảng giá sắt thép mới nhất tại phường Gia Viên thành phố Hải Phòng năm 2026. Danh sách các công ty Danh bạ các doanh nghiệp bán sắt thép tại phường Gia Viên Hải Phòng năm 2026.
Bảng giá sắt thép mới nhất tại phường Lê Chân thành phố Hải Phòng năm 2026. Danh sách các công ty Danh bạ các doanh nghiệp bán sắt thép tại phường Lê Chân Hải Phòng năm 2026.
Bảng giá sắt thép mới nhất tại phường An Biên thành phố Hải Phòng năm 2026. Danh sách các công ty Danh bạ các doanh nghiệp cửa hàng bán sắt thép tại phường An Biên Hải Phòng năm 2026.
Bảng giá sắt thép tại phường Kiến An thành phố Hải Phòng năm 2026. Danh sách các công ty Danh bạ các doanh nghiệp các đại lý bán sắt thép tại phường Kiến An Hải Phòng năm 2026.
Bảng giá sắt thép tại phường Đồ Sơn thành phố Hải Phòng năm 2026. Danh sách các công ty Danh bạ các doanh nghiệp các đại lý sắt thép tại phường Đồ Sơn Hải Phòng năm 2026.
Bảng giá sắt thép mới nhất tại phường An Dương thành phố Hải Phòng năm 2026. Danh sách các công ty Danh bạ các doanh nghiệp các đại lý sắt thép tại phường An Dương Hải Phòng năm 2026.
Bảng giá sắt thép mới nhất tại phường Hải Dương thành phố Hải Phòng năm 2026. Danh sách các công ty Danh bạ các doanh nghiệp các Đại lý bán sắt thép tại phường Hải Dương thành phố Hải Phòng năm 2026.
Bảng giá sắt thép mới nhất tại phường Chí Linh thành phố Hải Phòng năm 2026. Danh sách các công ty Danh bạ các doanh nghiệp các đại lý bán sắt thép tại phường Chi Linh Hải Phòng năm 2026.
Bảng giá sắt thép mới nhất tại phường Kinh Môn thành phố Hải Phòng năm 2026. Danh sách các công ty Danh bạ các doanh nghiệp các đại lý bán sắt thép tại phường Kinh Môn Hải Phòng năm 2026.
Bảng giá sắt thép mới nhất tại phường Bắc An Phụ thành phố Hải Phòng năm 2026. Danh sách các công ty Danh bạ các doanh nghiệp các đại lý bán sắt thép tại phường Bắc An Phụ hải Phòng năm 2026.
Bảng giá sắt thép mới nhất tại phường Nhị Chiểu thành phố Hải Phòng năm 2026. Danh sách các công ty Danh bạ các doanh nghiệp các đại lý bán sắt thép tại phường Nhị Chiểu Hải Phòng năm 2026.
Bảng giá sắt thép mới nhất tại xã An Lão thành phố Hải Phòng năm 2026. Danh sách các công ty Danh bạ các doanh nghiệp các đại lý bán sắt thép tại xã An Lão Hải Phòng năm 2026.
Bảng giá sắt thép mới nhất tại xã Kiến Thụy thành phố Hải Phòng năm 2026. Danh sách các công ty Danh bạ các doanh nghiệp các Đại lý bán sắt thép tại xã Kiến Thụy Hải Phòng năm 2026.
Bảng giá sắt thép mới nhất tại xã Tiên Lãng thành phố Hải Phòng năm 2026. Danh sách các công ty Danh bạ các doanh nghiệp các đại lý bán sát thép tại xã Tiên Lãng Hải Phòng năm 2026.
Bảng giá sắt thép mới nhất tại xã Tứ Kỳ thành phố Hải Phòng năm 2026. Danh sách các công ty Danh bạ các doanh nghiệp các đại lý bán sắt thép tại xã Tứ Kỳ Hải Phòng năm 2026.
Bảng giá sắt thép mới nhất tại xã Ninh Giang thành phố Hải Phòng năm 2026. Danh sách các công ty Danh bạ các doanh nghiệp bán sắt thép tại xã Ninh Giang Hải Phòng năm 2026.
Bảng giá sắt thép mới nhất tại xã Thanh Miện thành phố Hải Phòng năm 2026. Danh sách các công ty bán sắt thép Danh bạ các doanh nghiệp các đại lý bán sắt thép tịa xã Thanh Miện Hải Phòng năm 2026.
Bảng giá sắt thép tại xã Phú Thái thành phố Hải Phòng năm 2026. Danh sách các công ty Danh bạ các doanh nghiệp các đại lý bán sắt thép tại xã Phú Thái Hải Phòng năm 2026.
Danh sách các công ty bán sắt thép tại phường Thiên Hương phường Hòa Bình phường Nam Triệu thành phố Hải Phòng năm 2026.
Danh sách các công ty bán sắt thép tại phường Lưu Kiểm phường Lê Ích Mộc phường Hải An thành phố Hải Phòng năm 2026.
Danh sách các công ty bán sắt thép tại phường Phù Liễn phường Nam Đồ Sơn phường Hưng Đạo thành phố Hải Phòng năm 2026.
Danh sách các công ty bán sắt thép tại phường Dương Kinh phường An Hải phường An Phong thành phố Hải Phòng năm 2026.
Danh sách các công ty bán sắt thép tại phường Lê Thanh Nghị phường Việt Hòa phường Thành Đông thành phố Hải Phòng năm 2026.
Danh sách các công ty bán sắt thép tại phường Nam Đồng phường Tân Hưng phường Thạch Khôi thành phố Hải Phòng năm 2026.
Danh sách các công ty bán sắt thép tại phường Tứ Minh phường Ái Quốc phường Chu Văn An thành phố Hải Phòng năm 2026.
Danh sách các công ty bán sắt thép tại phường Trần Hưng Đạo phường Nguyễn Trãi phường Trân Nhân tông thành phố Hải Phòng năm 2026.
Danh sách các công ty bán sắt thép tại phường Lê Đại Hành phường Nguyễn Đại Năng phường Trần Liễu thành phố Hải Phòng năm 2026.
Danh sách các công ty bán sắt thép tại phường Phạm Sư Mạnh xã An Hưng phường An Khánh thành phố Hải Phòng năm 2026.
Danh sách các công ty bán sắt thép tại xã An Quang xã An Trường xã Kiến Minh xã Kiến Hải thành phố Hải Phòng năm 2026.
Danh sách các công ty bán sắt thép tại xã Kiến Hưng xã Nghi Dương xã Quyết Thắng thành phố Hải Phòng năm 2026.
Danh sách các công ty bán sắt thép tại xã Tân Minh xã Tiên Minh xã Chấn Hưng thành phố Hải Phòng năm 2026.
Danh sách các công ty bán sắt thép tại xã Hùng Thắng xã Vĩnh Bảo xã Nguyễn Bỉnh Khiêm thành phố Hải Phòng năm 2026.
Danh sách các công ty bán sắt thép tại xã Vĩnh Am xã Vĩnh Hải xã Vĩnh Hòa thành phố Hải Phòng năm 2026.
Danh sách các công ty bán sắt thép tại xã Vĩnh Thịnh xã Vĩnh Thuận xã Việt Khê thành phố Hải Phòng năm 2026.
Danh sách các công ty bán sắt thép tại xã Nam An Phụ xã Thái Tân xã Trần Phú thành phố Hải Phòng năm 2026.
Danh sách các công ty bán sắt thép tại xã Hợp Tiến xã An Phú xã Thanh Hà thành phố Hải Phòng năm 2026.
Danh sách các công ty bán sắt thép tại xã Hà Tây xã Hà Bắc xã Hà Nam thành phố Hải Phòng năm 2026.
Danh sách các công ty bán sắt thép tại xã Hà Đông xã Mao Điền xã Cấm Giàng thành phố Hải Phòng năm 2026.
Danh sách các công ty bán sắt thép tại xã Tuệ Tĩnh xã Kẻ Sặt xã Bình Giang thành phố Hải Phòng năm 2026.
Danh sách các công ty bán sắt thép tại xã Đường An xã Thuận Hồng xã Gia Lộc thành phố Hải Phòng năm 2026.
Danh sách các công ty bán sắt thép tại xã Yết Kiêu xã Gia Phúc xã Trường Tân thành phố Hải Phòng năm 2026.
Danh sách các công ty bán sắt thép tại xã Tân Kỳ xã Đại Sơn xã Chí Minh thành phố Hải Phòng năm 2026.
Danh sách các công ty bán sắt thép tại xã Lạc Phượng xã Nguyên Giáp xã Vĩnh Lại thành phố Hải Phòng năm 2026.
Danh sách các công ty bán sắt thép tại xã Khúc Thừa Dụ xã Tân An xã Hồng Châu thành phố Hải Phòng năm 2026.
Danh sách các công ty bán sắt thép tại xã Hồng Châu xã Bắc Thanh Miện xã Hải Hưng thành phố Hải Phòng năm 2026.
Danh sách các công ty bán sắt thép tại xã Nguyễn Lương Bằng xã Nam Thanh Miện xã Lai Khê thành phố Hải Phòng năm 2026.
Danh sách các công ty bán sắt thép tại xã An Thành xã Kim Thành thành phố Hải Phòng năm 2026.
Danh sách các công ty bán sắt thép tại Đặc Khu Cát Hải thành phố Hải Phòng năm 2026.
Danh sách các công ty bán sắt thép tại Đặc Khu Bạch Long Vĩ thành phố Hải Phòng năm 2026.
BẢNG GIÁ SẮT THÉP NĂM 2026 TẠI HẢI PHÒNG.
(Cập nhật giá bán buôn, Ngày 01 tháng 01 năm 2026)
1- SẮT GÓC CÁC LOAI (Có cắt quy cách + Có mạ kẽm):
1- Giá sắt góc v40 (dày 3 ly; 2,5 ly; 3,6 ly; 4 ly; 5,0 ly) = 15.550
2- Giá sắt góc v50 (dày 3 ly; 3,5; 3,6 ly; 4 ly; 5 ly; 6 ly) = 15.300
3- Giá sắt góc v60x60 (dày 4 ly; 5 ly; 6 ly – Mác SS400) = 15.500
4- Giá sắt góc v63x63 (dày 5 ly; 6 ly; 8 ly – Mác SS400) = 15.200
5- Giá sắt góc v65x65 (dày 5 ly; 6 ly; 8 ly - Mác SS400) = 15.300
6- Giá sắt góc v70x70 (dày 5 ly; 6 ly; 7 ly; 8 ly – SS400) =15.200
7- Giá sắt góc v75x75 (dày 5 ly; 6 ly; 7,0 ly; 8,0 ly; 9 ly) = 15.200
8- Giá sắt góc v80x80 (dày 6 ly; 7 ly; 8 ly; 10 ly- SS400) = 15.200
9- Giá sắt góc v90x90 (dày 6 ly; 7 ly; 8,0 ly; 9,0 ly; 10 ly) = 15.200
10- Giá sắt góc v100x100 (dày 7 ly; 8 ly; 9 ly;10 ly; 12 ly)= 15.200
11- Giá sắt góc v120x120 (dày 8 ly; 10 ly; 12 ly – SS400) = 17.200
12- Giá sắt góc v125x125 (dày 9 ly; 10 ly; 12 ly – SS400) = 18.150
13- Giá sắt góc v130x130 (dày 9 ly; 10 ly; 12,0 ly; 15,0 ly = 16.900
14- Giá sắt góc v150x150 (dày 10 ly; 12 ly; 15 ly- SS400) = 17.900
15- Giá sắt góc v175x175 (dày 12 ly; 15 ly; 17 ly- SS400) = 18.700
16- Giá sắt góc v200x200 (dày 15ly; 20 ly; 25 ly – SS400) = 18.850
17- Giá sắt góc HL100; HL120; HL130 (Mác SS540) = 17.200
18- Giá sắt góc HL150; HL175; HL200 (Mác SS540) = 18.900
II- SẮT CHỮ U, C (Có cắt quy cách + Có mạ kẽm) :
1- Sắt chữ U65x30; Sắt U80x40 SS400 = 15.600
2- Sắt chữ U100x46x4,5; Sắt U100x50x5 = 15.500
3- Sắt chữ U120x52x4.8; Sắt U120x50x4 = 15.800
4- Sắt U140x58x1.9; Sắt U160x64x5 = 16.500
5- Sắt U180x70x5.1; Sắt U200x76x5.2 = 16.800
6- Sắt U200x73x7; Sắt U250x78x7 = 17.500
7- Sắt U300x85x7; Sắt U300x90x9 = 18.250
III- SẮT CHỮ I (Có cắt quy cách + Có mạ kẽm) :
1- Sắt i100x55x4.5; Sắt I120x64x4.8 = 16.600
2- Sắt i148x100x6x9; Sắt i150x75x5x7 = 18.950
3- Sắt i200x100x5.5x8; Sát i250x125x6x9 = 17.500
4- Sắt i244x175x7x11; Sắt i298x149x5.5x8 = 19.800
5- Sắt i300x150x6x9; Sắt i400x200x8x13 = 19.500
6- Sắt i390x300x10x16; Sát i588x300x12x20 =19.950
IV- SÁT CHỮ H (Có cắt quy cách + Có mạ kẽm) :
1- Sắt H100x100x6x8; Sắt H125x125x6.5x9 = 17.900
2- Sắt H150x150x7x10; Sắt H200x200x8x12 = 17.500
3- Sắt H250x250x9x14; Sắt H300x300x10x15 = 18.850
4- Sắt H350x350x12x19; Sắt H400x400x13x21 = 19.100
V- SẮT GÓC LỆCH l, SẮT U+L DẬP NGUỘI:
1- Sắt góc lệch dâp nguội từ L50 đến L300 đến 5 ly = 16.500
2- Sắt góc đều cạnh dập từ V30 đến V300 (đến 5 ly) = 16.500
3- Sắt chữ U dâp nguội từ U80 đến U300 (đến 6 ly) = 16.900
4- Sắt chữ C100x50x15; C100x50x20; C120x60x20 = 17.150
5- Sắt chữ C150x50x20; C200x60x30; C300x60x30 = 17.150
6- Thép góc mạ kẽm dập nguội V50 đến V300 (<3ly)= 18.250
7- Thép đinh hình chữ Z; Ziczac các loại (Theo bản vẽ)= L/hệ
VI – SẮT TRÒN ĐẶC – SẮT VUÔNG ĐẶC (Có sắt quy cách)
1- Sắt vuông đặc 10x10; 12x12; 14x14; 16x16 = 15.600
2- Sắt vuông đặc 13x13; 15x15; 18x18; 20x20 = 15.900
3- Sắt tròn đặc d10 đến d32 (Mác CB240, 6m) = 15.500
4- Sắt tròn đặc d10 đến d32 (Mác SS400, 6m) = 15.600
5- Sắt tròn đặc d15.5; d19.5; d21.5; d23.5 (C45= 17.550
6- Sắt tròn đặc d24+d27+d30+d34+d35+d40 = 16.950
7- Sắt tròn đặc d42+d50+d60+d76+d90+d100 = 17.300
VII – SẮT HỘP CÁC LOẠI (Hôp đen và mạ kẽm) :
1- Hộp sắt đen vuông 16; 20; 25; 30; 40 (dày 1 đến 1.5 ly) = 18.550
2- Hộp sắt đen vuông 25; 30; 40; 50; 60 (dày 1.8 đến 3 ly) = 17.450
3- Hộp sắt đen vuông 60*60; 75*75; 100*100 (dày đến 4 ly)= 17.950
4- Hộp sắt đen vuông 120*1220; 150*150; 200*200 (đến 6 ly)=17.950
5- Hộp sắt đen 20*40; 25*50; 30*60; 40*80 (dày 1 đến 1.4 ly) = 18.400
6- Hôp sắt đen 25*50; 30*60; 40*80; 50*100 (dày 1.5 đến 3 ly) = 17.450
7- Hôp sắt đen 60*120; 75*150; 100*150; 100*200 (đến 6 ly) = 17.950
8- Hôp kẽm vuông 20; 30; 40; 50; 60*60; 75*75 (dày đến 1.4 ly) =18.450
9- Hôp kẽm vuông 30; 40; 50; 60; 75; 100*100 (dày đến 2.2 ly) = 18.450
10- Hôp kẽm vuông 40; 50; 60; 75; 100; 120*120 (dày đến 3 ly) = 18.450
11- Hộp kẽm vuông 120*120; 150*150; 200*200 (dày đến 3 ly) = Liên hệ
12- Hôp kẽm 20*40; 25*50; 30*60; 40*80 (dày 1.1 đến 1.8 ly) = 18.450
13- Hộp kẽm 25*50; 30*60; 40*80; 50*100 (dày 2 ly đến 3 ly) = 18.450
14- Hộp kẽm 60*120; 75*150; 100*150; 100*200 (2ly đến 3 ly) = Liên hệ
VIII – SẮT ỐNG CÁC LOẠI (Sắt ống đen + sắt ống mạ kẽm) :
1- Sắt ống đen phi 21.2; phi 26.65; phi 33.5; phi 38.1 (1.2-1.5 ly) = 18.550
2- Sắt ống đen phi 21; phi 27; phi 34; phi 38; phi 42 (từ 1.8 – 2ly) = 17.450
3- Sắt ống đen phi 42.2; phi 48.1, phi 59.9; phi 75.6 (từ 1.2-1.5 ly) = 18.550
4- Sắt ống đen phi 42; phi 50; phi 60; phi 76, phi 90 (tù 1.8-2.3 ly) = 17.450
5- Sắt ống d88.3; ống 113.5; ống 126.8; ống 141; ống 219 (≤3 ly) = 18.450
6- Sắt ống đen d 114; phi 141; phi 168; phi 219; phi 329 (3.2-6ly) = 17.950
VIII – THÉP TẤM. TÔN NHÁM
1- Tôn tấm dày từ 2 ly đến 3 ly (Mác A235, SS400) = 15.000
2- Tôn tấm dày từ 4 ly đến 12 ly (Mác Q235. SS400) = 14.650
3- Tôn tấm dày từ 14 ly đến 20 ly (Mác A235, SS400) = 14.850
4- Tôn tấm chều dày từ 5 ly đến 12 ly (Mác Q355B) = 15.350
5- Tôn tấm chiều dày từ 14 đến 20 ly (Mác Q355B) = 15.650
6- Đơn giá mạ điện phân thép các loai (Tùy chiều dày) = 3.500- 5.000 (đ/kg)
7- Giá mạ kẽm nhúng nóng sắt thép (Tùy chiều dày) = 5.500 đến 11.500 (đ/kg)
*GHI CHÚ:
1- Có đầy đủ chứng chỉ chất lượng hàng hóa và hóa đơn GTGT.
2- Thanh toán linh hoạt; Có chiết chấu cho đơn hàng có giá trị lớn.
3- Có xe vận chuyển đến kho hoặc chân công trình bên mua (Có xe cầu, xe sơ mi)
4- Có cắt theo quy cách các loai thép theo yêu cầu (Gia công theo bản vẽ).
5- Liên hệ: Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp để đươc tư vấn và báo giá tốt nhất.
CÔNG TY CÔ PHẦN THƯƠNG MAI THÉP VIỆT CƯỜNG
Điện thoai/Zalo: 0384.546.668 *** 0912.925.032***0962.329.621 (Mr. Việt)
Tags: Danh sách các công ty bán sắt thép lớn nhất Hải Phòng năm 2026. Giá sắt thép tại Hải Phòng năm 2026. Địa chỉ bán sắt thép tại thành phố Hải Phòng năm 2026. Tên công ty bán sắt thép tại Hải Phòng năm 2026. Địa điểm bán sắt thép lớn nhất thành phố Hải Phòng năm 2026. Danh bạ các doanh nghiệp bán sắt thép tại thành phố Hải Phòng năm 2026. Danh sách các đại lý sắt thép cấp 1 tại Hải Phòng năm 2026. Danh sách các công ty các doanh nghiệp cung cấp sắt thép cho các dự án các công trình tại Hải Phòng năm 2026. Tổng kho bán sắt thép lớn nhất thành phố Hải Phòng năm 2026.
Danh sách các công ty bán sắt góc v, sắt u, sắt i, sắt h tại Hải Phòng năm 2026. Địa chỉ các công ty bán tôn tấm bán thép tấm lớn nhất tại Hải Phòng năm 2026. Giá sắt v50; sắt v60; sắt v63; sắt v65; sắt v70 tại Hải Phòng năm 2026. Giá thép v75; thép v80; thép v90; thép v100; thép v120 tại Hải Phòng năm 2026. Giá sắt v125; sắt v130; sắt v150; sắt v175; sắt v200 tại Hải Phòng năm 2026. Giá thép góc L50x6; thép L65x8; thép L70x8; thép L75x9; thép L90x10 tại Hải Phòng năm 2026. Giá thép góc L100x12; thép góc L125; thép L130x15; thép L150x15 tại Hải Phòng năm 2026. Giá sắt v50x50x6; sắt v75x75x9; sắt v90x90x10; sắt v100x100x12 tại hải Phòng năm 2026. Giá sắt v125x125x10; sắt v130x130x15; sắt v150x150x15 tại Hải Phòng năm 2026. Giá thép u65; thép u80; thép u100; thép u120; thép u140 tại Hải Phòng năm 2026. Giá sắt u150; sắt u160; sắt u180; sắt u200; sắt u220; sắt u250 tại Hải Phòng năm 2026. Giá thép U80; U100; U120; U140; U150; U160; U180; U200 tại Hải Phòng năm 2026. Giá thép i100; thép i120; thép i150; thép i200; thép i250; thép i300 tại Hải Phòng năm 2026. Giá sắt I100; sắt I120; sắt I150; sắt I200; sắt I250 tại Hải Phòng năm 2026. Giá thép I194; thép I198; thép I298; thép I346; thép i396 tại Hải Phòng năm 2026. Giá sắt i100x55x4.5; sắt i150x75x5x7; sắt i200x100x5,5x;sắt i250x125x6x9 tại Hải Phòng năm 2026. Giá thép H100; thép H150; thép H200; thép H250; thép H300 tại Hải Phòng năm 2026.
Đại chỉ công ty bán sắt mạ kẽm bán thép mạ kẽm nhúng nóng tại Hải Phòng năm 2026. Giá sắt góc v30. sắt v40;sắt v50; sắt v60; sắt v63; sắt v65 mạ kẽm tại Hải Phòng năm 2026. Giá thép v70; thép v75; thép v80; thép v90; thép v100; thép v120 mạ kẽm tại Hải Phòng năm 2026. Giá thép góc L125; thép góc L130; thép góc L150; thép góc L175 mạ kẽm tại Hải Phòng năm 2026. Giá sắt c65; sắt c80; sắt c100; sắt c120 mạ kẽm tại Hải Phòng năm 2026. Giá sắt u100; sắt u130; sắt u150; sắt u175; sắt u220; sắt u280; sắt u300 mạ kẽm tại Hải Phòng năm 2026. Giá thép i100; thép i120; thép i150; thép i200; thép i250 mạ kẽm tại Hải Phòng năm 2026. Giá sắt H100 mạ kẽm; sắt H150 mạ kẽm; sắt H200 mạ kẽm tại Hải Phòng năm 2026.
Danh sách các công ty bán sắt vuông đặc tại Hải Phòng năm 2026. Giá sắt vuông 10 đặc; sắt vuông 12 đặc; sắt vuông 14 đặc; sắt vuông 16 đặc tại Hải Phòng năm 2026. Địa chỉ bán thép vuông đặc có chứng chỉ chất lượng tại thành phố Hải Phòng năm 2026. Giá sắt vuông 13 đặc; sắt vuông 15 đặc; sắt vuông 18 đặc; sắt vuông 20 đặc tại thành phố Hải Phòng năm 2026. Giá thép vuông 12 đặc; thép vuông 14 đặc; thép vuông 16 đặc mạ kẽm tại Hải Phòng năm 2026. Giá thép vuông 13 đặc; thép vuông 15 đặc; thép vuông 18 đặc; thép vuông 20 đặc tại Hải Phòng năm 2026.
Danh sách các công ty bán sắt hộp bán sắt ống lớn nhất tại Hải Phòng năm 2026. Giá hộp thép 60x60; hộp 75x75; hộp 100x100; hộp 120x120; hộp 150x150 tại Hải Phòng năm 2026. Giá sắt hộp 60x120; sắt hộp 75x150; sắt hộp 100x150; sắt hộp 100x200 tại Hải Phòng năm 2026. Danh sách các công ty địa chỉ bán sắt ống lớn nhất thành phố Hải Phòng năm 2026. Giá sắt ống phi 21; pgi 27; phi 34; phi 42; phi 48; phi 50; phi 60 tại Hải Phòng năm 2026. Giá thép ống phi 76; phi 90; phi 105; phi 100; phi 169; phi 219; phi 329 tại Hải Phòng năm 2026. Bảng giá sắt ống D50; D60; D76; D80; D90; D100; D120; D125; D150; D200; D300 tại Hải Phòng năm 2026.
Bảng giá sắt thép tại mới nhất tại phường Thủy Nguyên thành phố Hải Phòng năm 2026. Danh sách các công ty danh bạ các doanh nghiệp bán sắt thép tại phường Thủy Nguyên Hải Phòng năm 2026.
Bảng giá sắt thép mới nhất tại phường Bạch Đằng thành phố Hải Phòng năm 2026.. Danh sách các công ty danh bạ các doanh nghiệp bán sắt thép tại phường Bạch Đằng Hải Phòng năm 2026.
Bảng giá sắt thép mới nhất tại phường Hồng Bàng Hải Phòng năm 2026. Danh sách các công ty Danh bạ các doanh nghiệp bán sắt thép tại phường Hồng Bàng Hải Phòng năm 2026.
Bảng giá sắt thép mới nhất tại phường Hồng An thành phố Hải Phòng năm 2026. Danh sách các công ty Danh bạ các doanh nghiệp bán sắt thép tại phường Hông An Hải Phòng năm 2026.
Bảng giá sắt thép mới nhất tại phường Ngô Quyền thành phố Hải Phòng năm 2026. Danh sách các công ty Danh bạ các doanh nghiệp bán sắt thép tại phường Ngô quyền thành phố Hải Phòng năm 2026.
Bảng giá sắt thép mới nhất tại phường Gia Viên thành phố Hải Phòng năm 2026. Danh sách các công ty Danh bạ các doanh nghiệp bán sắt thép tại phường Gia Viên Hải Phòng năm 2026.
Bảng giá sắt thép mới nhất tại phường Lê Chân thành phố Hải Phòng năm 2026. Danh sách các công ty Danh bạ các doanh nghiệp bán sắt thép tại phường Lê Chân Hải Phòng năm 2026.
Bảng giá sắt thép mới nhất tại phường An Biên thành phố Hải Phòng năm 2026. Danh sách các công ty Danh bạ các doanh nghiệp cửa hàng bán sắt thép tại phường An Biên Hải Phòng năm 2026.
Bảng giá sắt thép tại phường Kiến An thành phố Hải Phòng năm 2026. Danh sách các công ty Danh bạ các doanh nghiệp các đại lý bán sắt thép tại phường Kiến An Hải Phòng năm 2026.
Bảng giá sắt thép tại phường Đồ Sơn thành phố Hải Phòng năm 2026. Danh sách các công ty Danh bạ các doanh nghiệp các đại lý sắt thép tại phường Đồ Sơn Hải Phòng năm 2026.
Bảng giá sắt thép mới nhất tại phường An Dương thành phố Hải Phòng năm 2026. Danh sách các công ty Danh bạ các doanh nghiệp các đại lý sắt thép tại phường An Dương Hải Phòng năm 2026.
Bảng giá sắt thép mới nhất tại phường Hải Dương thành phố Hải Phòng năm 2026. Danh sách các công ty Danh bạ các doanh nghiệp các Đại lý bán sắt thép tại phường Hải Dương thành phố Hải Phòng năm 2026.
Bảng giá sắt thép mới nhất tại phường Chí Linh thành phố Hải Phòng năm 2026. Danh sách các công ty Danh bạ các doanh nghiệp các đại lý bán sắt thép tại phường Chi Linh Hải Phòng năm 2026.
Bảng giá sắt thép mới nhất tại phường Kinh Môn thành phố Hải Phòng năm 2026. Danh sách các công ty Danh bạ các doanh nghiệp các đại lý bán sắt thép tại phường Kinh Môn Hải Phòng năm 2026.
Bảng giá sắt thép mới nhất tại phường Bắc An Phụ thành phố Hải Phòng năm 2026. Danh sách các công ty Danh bạ các doanh nghiệp các đại lý bán sắt thép tại phường Bắc An Phụ hải Phòng năm 2026.
Bảng giá sắt thép mới nhất tại phường Nhị Chiểu thành phố Hải Phòng năm 2026. Danh sách các công ty Danh bạ các doanh nghiệp các đại lý bán sắt thép tại phường Nhị Chiểu Hải Phòng năm 2026.
Bảng giá sắt thép mới nhất tại xã An Lão thành phố Hải Phòng năm 2026. Danh sách các công ty Danh bạ các doanh nghiệp các đại lý bán sắt thép tại xã An Lão Hải Phòng năm 2026.
Bảng giá sắt thép mới nhất tại xã Kiến Thụy thành phố Hải Phòng năm 2026. Danh sách các công ty Danh bạ các doanh nghiệp các Đại lý bán sắt thép tại xã Kiến Thụy Hải Phòng năm 2026.
Bảng giá sắt thép mới nhất tại xã Tiên Lãng thành phố Hải Phòng năm 2026. Danh sách các công ty Danh bạ các doanh nghiệp các đại lý bán sát thép tại xã Tiên Lãng Hải Phòng năm 2026.
Bảng giá sắt thép mới nhất tại xã Tứ Kỳ thành phố Hải Phòng năm 2026. Danh sách các công ty Danh bạ các doanh nghiệp các đại lý bán sắt thép tại xã Tứ Kỳ Hải Phòng năm 2026.
Bảng giá sắt thép mới nhất tại xã Ninh Giang thành phố Hải Phòng năm 2026. Danh sách các công ty Danh bạ các doanh nghiệp bán sắt thép tại xã Ninh Giang Hải Phòng năm 2026.
Bảng giá sắt thép mới nhất tại xã Thanh Miện thành phố Hải Phòng năm 2026. Danh sách các công ty bán sắt thép Danh bạ các doanh nghiệp các đại lý bán sắt thép tịa xã Thanh Miện Hải Phòng năm 2026.
Bảng giá sắt thép tại xã Phú Thái thành phố Hải Phòng năm 2026. Danh sách các công ty Danh bạ các doanh nghiệp các đại lý bán sắt thép tại xã Phú Thái Hải Phòng năm 2026.
Danh sách các công ty bán sắt thép tại phường Thiên Hương phường Hòa Bình phường Nam Triệu thành phố Hải Phòng năm 2026.
Danh sách các công ty bán sắt thép tại phường Lưu Kiểm phường Lê Ích Mộc phường Hải An thành phố Hải Phòng năm 2026.
Danh sách các công ty bán sắt thép tại phường Phù Liễn phường Nam Đồ Sơn phường Hưng Đạo thành phố Hải Phòng năm 2026.
Danh sách các công ty bán sắt thép tại phường Dương Kinh phường An Hải phường An Phong thành phố Hải Phòng năm 2026.
Danh sách các công ty bán sắt thép tại phường Lê Thanh Nghị phường Việt Hòa phường Thành Đông thành phố Hải Phòng năm 2026.
Danh sách các công ty bán sắt thép tại phường Nam Đồng phường Tân Hưng phường Thạch Khôi thành phố Hải Phòng năm 2026.
Danh sách các công ty bán sắt thép tại phường Tứ Minh phường Ái Quốc phường Chu Văn An thành phố Hải Phòng năm 2026.
Danh sách các công ty bán sắt thép tại phường Trần Hưng Đạo phường Nguyễn Trãi phường Trân Nhân tông thành phố Hải Phòng năm 2026.
Danh sách các công ty bán sắt thép tại phường Lê Đại Hành phường Nguyễn Đại Năng phường Trần Liễu thành phố Hải Phòng năm 2026.
Danh sách các công ty bán sắt thép tại phường Phạm Sư Mạnh xã An Hưng phường An Khánh thành phố Hải Phòng năm 2026.
Danh sách các công ty bán sắt thép tại xã An Quang xã An Trường xã Kiến Minh xã Kiến Hải thành phố Hải Phòng năm 2026.
Danh sách các công ty bán sắt thép tại xã Kiến Hưng xã Nghi Dương xã Quyết Thắng thành phố Hải Phòng năm 2026.
Danh sách các công ty bán sắt thép tại xã Tân Minh xã Tiên Minh xã Chấn Hưng thành phố Hải Phòng năm 2026.
Danh sách các công ty bán sắt thép tại xã Hùng Thắng xã Vĩnh Bảo xã Nguyễn Bỉnh Khiêm thành phố Hải Phòng năm 2026.
Danh sách các công ty bán sắt thép tại xã Vĩnh Am xã Vĩnh Hải xã Vĩnh Hòa thành phố Hải Phòng năm 2026.
Danh sách các công ty bán sắt thép tại xã Vĩnh Thịnh xã Vĩnh Thuận xã Việt Khê thành phố Hải Phòng năm 2026.
Danh sách các công ty bán sắt thép tại xã Nam An Phụ xã Thái Tân xã Trần Phú thành phố Hải Phòng năm 2026.
Danh sách các công ty bán sắt thép tại xã Hợp Tiến xã An Phú xã Thanh Hà thành phố Hải Phòng năm 2026.
Danh sách các công ty bán sắt thép tại xã Hà Tây xã Hà Bắc xã Hà Nam thành phố Hải Phòng năm 2026.
Danh sách các công ty bán sắt thép tại xã Hà Đông xã Mao Điền xã Cấm Giàng thành phố Hải Phòng năm 2026.
Danh sách các công ty bán sắt thép tại xã Tuệ Tĩnh xã Kẻ Sặt xã Bình Giang thành phố Hải Phòng năm 2026.
Danh sách các công ty bán sắt thép tại xã Đường An xã Thuận Hồng xã Gia Lộc thành phố Hải Phòng năm 2026.
Danh sách các công ty bán sắt thép tại xã Yết Kiêu xã Gia Phúc xã Trường Tân thành phố Hải Phòng năm 2026.
Danh sách các công ty bán sắt thép tại xã Tân Kỳ xã Đại Sơn xã Chí Minh thành phố Hải Phòng năm 2026.
Danh sách các công ty bán sắt thép tại xã Lạc Phượng xã Nguyên Giáp xã Vĩnh Lại thành phố Hải Phòng năm 2026.
Danh sách các công ty bán sắt thép tại xã Khúc Thừa Dụ xã Tân An xã Hồng Châu thành phố Hải Phòng năm 2026.
Danh sách các công ty bán sắt thép tại xã Hồng Châu xã Bắc Thanh Miện xã Hải Hưng thành phố Hải Phòng năm 2026.
Danh sách các công ty bán sắt thép tại xã Nguyễn Lương Bằng xã Nam Thanh Miện xã Lai Khê thành phố Hải Phòng năm 2026.
Danh sách các công ty bán sắt thép tại xã An Thành xã Kim Thành thành phố Hải Phòng năm 2026.
Danh sách các công ty bán sắt thép tại Đặc Khu Cát Hải thành phố Hải Phòng năm 2026.
Danh sách các công ty bán sắt thép tại Đặc Khu Bạch Long Vĩ thành phố Hải Phòng năm 2026.







