You are using an out of date browser. It may not display this or other websites correctly.
You should upgrade or use an
alternative browser.
ống thủy lực 1SN-ống mềm thủy lực 1SN-ống tuy ô thủy lực 1SN-ống dẫn dầu thủy lực 1SN-dây thủy lực 1SN - ống dẫn dầu thủy lực 1SN
Thành viên quý và hiếm
Các thông số của ống tuy thủy lực :
- Kích thước (Đường kính trong) Lưu lượng: Đường kính trong (ID) của ống quyết định lưu lượng chất lỏng.
- Vận tốc dòng chảy: Chọn kích thước giúp duy trì vận tốc chất lỏng trong phạm vi khuyến nghị, thường là từ 3 đến 4,5 mét/giây (10 đến 15 feet/giây).
- Độ sụt áp: Đường kính trong lớn hơn sẽ làm giảm độ sụt áp, nhưng đường kính trong quá lớn có thể làm giảm hiệu suất và vận tốc.
- Nhiệt độ Nhiệt độ hoạt động: Đảm bảo nhiệt độ định mức của ống vượt quá nhiệt độ chất lỏng vận hành của hệ thống và nhiệt độ môi trường xung quanh.
- Khả năng tương thích vật liệu: Nhiệt độ ảnh hưởng đến lớp lót bên trong, vỏ bọc và phụ kiện của ống.
https://khopgiannoinox.com/khop-noi-mem-inox/cach-chon-ong-tuy-o-thuy-luc.html