Thủ tục nhập khẩu máy rang cà phê

doortodoorviet

Thành viên sắp được phong Thành viên Năng động
Tham gia
16/11/21
Bài viết
49
Điểm tích cực
0
Điểm thành tích
6
Tuổi
38
Nơi ở
68 Nguyễn Huệ, Quận 1, TP Hồ Chí Minh

​

Máy rang cà phê được sử dụng phổ biến tại các cơ sở sản xuất, nhà máy chế biến cà phê, xưởng rang xay, cửa hàng kinh doanh cà phê và các cơ sở chế biến nông sản. Trên thị trường hiện nay có nhiều loại máy rang cà phê với công suất, nguyên lý gia nhiệt và quy mô sử dụng khác nhau như máy rang cà phê bằng điện, máy rang bằng gas, máy rang bán tự động, máy rang tự động, máy rang công nghiệp...

Khi nhập khẩu máy rang cà phê về Việt Nam, doanh nghiệp cần xác định chính xác mã HS, chính sách quản lý, loại máy, nguồn nhiệt, công suất, tình trạng mới/cũ, hồ sơ hải quan và thuế nhập khẩu.

Theo dữ liệu thực tế về hàng hóa nhập khẩu, máy rang cà phê thường được phân loại trong nhóm 8419, tuy nhiên mã HS cụ thể phải căn cứ vào cấu tạo, nguyên lý hoạt động và đặc điểm thực tế của từng máy.

1. Mã HS máy rang cà phê​

Máy rang cà phê thường được xem xét trong nhóm HS 8419, là nhóm máy và thiết bị xử lý vật liệu bằng quá trình thay đổi nhiệt như gia nhiệt, nấu, rang, sấy, làm khô...

Một số mã HS được sử dụng tham khảo đối với máy rang cà phê gồm:

  • 8419.81: Máy và thiết bị dùng cho quá trình xử lý nhiệt, trong đó có các thiết bị phục vụ rang.
  • 8419.81.90: Có thể được sử dụng đối với một số loại máy rang tùy đặc điểm hàng hóa.
  • Một số máy rang công nghiệp có thể được phân loại ở phân nhóm khác trong 8419 tùy theo thiết kế và chức năng cụ thể.
Dữ liệu thương mại gần đây cũng ghi nhận máy rang cà phê nhập khẩu vào Việt Nam dưới nhiều mã chi tiết thuộc nhóm 8419, cho thấy việc xác định mã cuối cùng cần dựa trên model và thông số thực tế của máy.

Khi xác định mã HS cần kiểm tra:​

  • Máy rang bằng điện hay bằng gas;
  • Công suất máy;
  • Năng suất rang, ví dụ kg/mẻ hoặc kg/giờ;
  • Phương pháp truyền nhiệt;
  • Máy rang dạng trống, dạng tầng sôi hay thiết kế khác;
  • Có hệ thống làm nguội hạt cà phê hay không;
  • Có hệ thống điều khiển tự động hay bán tự động;
  • Điện áp, tần số, công suất tiêu thụ;
  • Máy sử dụng trong gia đình, cửa hàng hay sản xuất công nghiệp;
  • Máy mới 100% hay đã qua sử dụng;
  • Model, thương hiệu, nhà sản xuất.
Doanh nghiệp nên cung cấp catalogue, hình ảnh, datasheet và thông số kỹ thuật trước khi mở tờ khai để xác định mã HS phù hợp, tránh tình trạng áp sai mã dẫn đến phát sinh chênh lệch thuế hoặc phải điều chỉnh hồ sơ.

2. Chính sách nhập khẩu máy rang cà phê​

Về nguyên tắc, doanh nghiệp nhập khẩu cần kiểm tra hàng hóa theo quy định quản lý ngoại thương và các quy định chuyên ngành có liên quan. Nghị định 69/2018/NĐ-CP là một trong các văn bản quy định chi tiết Luật Quản lý ngoại thương đối với hoạt động xuất nhập khẩu.

Đối với máy rang cà phê mới, doanh nghiệp cần kiểm tra:

  • Mã HS thực tế của máy;
  • Máy có thuộc danh mục quản lý chuyên ngành hay không;
  • Các yêu cầu về an toàn đối với loại máy cụ thể;
  • Máy sử dụng điện, gas hoặc nguồn năng lượng khác;
  • Yêu cầu về nhãn hàng hóa;
  • Xuất xứ hàng hóa.
Không nên chỉ dựa vào tên gọi “máy rang cà phê” để kết luận chính sách. Với những máy có cấu tạo đặc biệt, tích hợp thêm thiết bị hoặc sử dụng nguồn năng lượng khác nhau, cần kiểm tra theo model và thông số kỹ thuật cụ thể.

Trường hợp máy rang cà phê đã qua sử dụng​

Nếu nhập khẩu máy đã qua sử dụng, doanh nghiệp cần kiểm tra thêm các quy định áp dụng đối với máy móc, thiết bị đã qua sử dụng, đặc biệt là tuổi thiết bị, năm sản xuất, tiêu chuẩn kỹ thuật và hồ sơ chứng minh nguồn gốc, tình trạng máy.

Đây là nội dung cần kiểm tra trước khi ký hợp đồng vì điều kiện nhập khẩu máy cũ có thể khác đáng kể so với máy mới.

3. Hồ sơ nhập khẩu máy rang cà phê​

Bộ hồ sơ thông thường gồm:

  • Tờ khai hải quan nhập khẩu;
  • Commercial Invoice – Hóa đơn thương mại;
  • Packing List – Phiếu đóng gói;
  • Bill of Lading/Air Waybill – Vận đơn;
  • Sales Contract – Hợp đồng thương mại;
  • Catalogue máy;
  • Datasheet/thông số kỹ thuật;
  • Hình ảnh sản phẩm;
  • C/O – Chứng nhận xuất xứ nếu có và nếu sử dụng để hưởng ưu đãi thuế;
  • Hồ sơ chuyên ngành nếu mặt hàng thực tế thuộc diện phải kiểm tra/đáp ứng điều kiện chuyên ngành;
  • Hồ sơ liên quan đến máy đã qua sử dụng nếu nhập khẩu máy cũ.
Trong đó, catalogue và thông số kỹ thuật rất quan trọng khi làm thủ tục đối với máy móc vì đây là cơ sở để mô tả hàng hóa và hỗ trợ xác định mã HS.

4. Quy trình nhập khẩu máy rang cà phê​

Quy trình thực hiện có thể tiến hành theo các bước sau:

Bước 1: Kiểm tra thông tin máy​

Kiểm tra model, công suất, kích thước, trọng lượng, nguồn điện/gas, năng suất rang và nguyên lý hoạt động.

Bước 2: Xác định mã HS​

Dựa trên cấu tạo và chức năng thực tế để xác định mã HS phù hợp trong nhóm 8419 hoặc nhóm khác nếu đặc điểm hàng hóa yêu cầu.

Bước 3: Kiểm tra chính sách​

Kiểm tra máy có thuộc diện quản lý, kiểm tra chuyên ngành hoặc yêu cầu đặc biệt nào không.

Bước 4: Chuẩn bị chứng từ​

Chuẩn bị invoice, packing list, vận đơn, hợp đồng, catalogue, C/O và các chứng từ cần thiết.

Bước 5: Khai báo hải quan​

Doanh nghiệp thực hiện khai tờ khai nhập khẩu trên hệ thống hải quan, khai đúng tên hàng, model, thương hiệu, xuất xứ, số lượng, trị giá và mã HS.

Bước 6: Nộp thuế và xử lý thông quan​

Sau khi hoàn thành các yêu cầu của cơ quan hải quan và thực hiện nghĩa vụ thuế theo quy định, doanh nghiệp tiến hành thủ tục thông quan và đưa hàng về kho.

Bước 7: Dán nhãn hàng hóa​

Hàng nhập khẩu khi lưu thông tại Việt Nam phải tuân thủ quy định về nhãn hàng hóa. Nghị định 43/2017/NĐ-CP quy định về nhãn hàng hóa và đã được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 111/2021/NĐ-CP, có hiệu lực từ ngày 15/02/2022.

5. Thuế nhập khẩu máy rang cà phê​

Thuế nhập khẩu được xác định dựa trên:

  • Mã HS;
  • Xuất xứ hàng hóa;
  • Biểu thuế tại thời điểm nhập khẩu;
  • C/O và điều kiện hưởng thuế suất ưu đãi đặc biệt nếu có.
Một số nguồn dữ liệu thương mại và bài viết chuyên ngành ghi nhận máy rang cà phê thường được khai báo trong nhóm 8419; tuy nhiên không nên áp một mức thuế cố định cho mọi máy rang vì mã HS chi tiết và xuất xứ có thể làm thay đổi mức thuế.

Công thức cơ bản:

Thuế nhập khẩu = Trị giá tính thuế × Thuế suất nhập khẩu
Ngoài thuế nhập khẩu, doanh nghiệp còn phải xác định thuế GTGT áp dụng tại thời điểm mở tờ khai theo chính sách thuế hiện hành.

Nếu máy có C/O hợp lệ và đáp ứng điều kiện của hiệp định thương mại tương ứng, doanh nghiệp có thể xem xét áp dụng thuế suất ưu đãi đặc biệt.

6. Một số lưu ý khi nhập khẩu máy rang cà phê​

Khi nhập khẩu mặt hàng này, doanh nghiệp nên lưu ý:

  • Không xác định HS chỉ dựa trên tên “coffee roaster”.
  • Cần phân biệt máy rang dùng trong gia đình với máy rang công nghiệp.
  • Kiểm tra chính xác công suất và năng suất của máy.
  • Xác định máy sử dụng điện, gas hay phương pháp gia nhiệt khác.
  • Máy mới và máy đã qua sử dụng có thể chịu yêu cầu quản lý khác nhau.
  • Kiểm tra kỹ catalogue trước khi khai báo hải quan.
  • Mô tả hàng hóa trên tờ khai phải phù hợp với thực tế.
  • Kiểm tra xuất xứ và C/O ngay từ khi ký hợp đồng.
  • Nếu máy được nhập khẩu tháo rời thành nhiều kiện, cần kiểm tra cách thể hiện hàng hóa và bộ phận máy trên hồ sơ.
  • Trường hợp máy đi kèm bộ phận, phụ kiện hoặc hệ thống xử lý khí thải, cần xác định rõ chúng được nhập khẩu cùng máy hay tách riêng.

7. Dịch vụ nhập khẩu máy rang cà phê – Door To Door Việt​

Nếu doanh nghiệp chưa có kinh nghiệm nhập khẩu máy rang cà phê, việc xác định mã HS, chính sách quản lý và hồ sơ ngay từ đầu sẽ giúp hạn chế các vấn đề phát sinh trong quá trình thông quan.

Door To Door Việt cung cấp dịch vụ hỗ trợ nhập khẩu máy móc thiết bị, bao gồm:

  • Tư vấn mã HS;
  • Kiểm tra chính sách nhập khẩu;
  • Kiểm tra catalogue và thông số máy;
  • Tư vấn chứng từ cần chuẩn bị;
  • Khai báo hải quan;
  • Tư vấn C/O và thuế nhập khẩu;
  • Xử lý thủ tục thông quan;
  • Vận chuyển hàng từ cảng về kho.
Nếu bạn đang cần nhập khẩu máy rang cà phê từ Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, châu Âu hoặc các thị trường khác về Việt Nam, có thể gửi catalogue, hình ảnh, model và thông số kỹ thuật để kiểm tra mã HS và chính sách trước khi nhập hàng.
Cell Phone: (+84) 329 062 147 or (+84) 886 28 8889
Email: kenny@doortodoorviet.com
Trận trọng cảm ơn quý vị đã theo dõi!
Xem chi tiết tại đây: https://doortodoorviet.com/thu-tuc-nhap-khau-may-rang-ca-phe/
 
Tải bộ cài phần mềm Dự toán GXD, Đấu thầu GXD, Thanh Quyết toán GXD, Quản lý chất lượng GXD. Dành cho người mua bản quyền
Kích để xem khóa học Dự toán công trình
Kích để xem khóa học Dự toán công trình
Kích để xem khóa học Chỉ huy trưởng công trường
Kích để xem giới thiệu phần mềm thanh quyết toán
Phần mềm quản lý chất lượng công trình QLCL GXD
Tìm hiểu khóa học Thanh Quyết toán GXD
Giới thiệu phần mềm Dự toán GXD dùng là thích, kích là sướng

Các bài viết mới

Back
Top