ống mềm
Thành viên quý và hiếm
Phân loại theo cấu tạo và cách kết nối (Flange Types)
- Mặt bích rỗng (Slip-On Flange - SOP): Loại bích có lỗ đường kính trong lớn hơn đường kính ngoài của ống một chút. Khi lắp đặt, ống sẽ được đút xuyên qua lòng mặt bích và hàn cố định bằng hai đường hàn fillet ở cả mặt trong và mặt ngoài. Đây là loại thông dụng và dễ thi công nhất.
- Mặt bích mù / Bích đặc (Blind Flange - BL): Loại bích phẳng, đặc hoàn toàn và không có lỗ ở giữa. Nó được dùng để lắp vào cuối đường ống nhằm chặn dòng chảy, niêm phong hệ thống hoặc cách ly các đoạn ống khi cần bảo trì.
- Mặt bích hàn cổ (Weld Neck Flange - WN): Loại bích có phần cổ cao dày, thuôn nhọn. Phần cổ này sẽ được hàn đối đầu (butt weld) trực tiếp với đầu ống. Do có độ bền rất cao và khả năng phân phối ứng suất tốt, loại này thường ứng dụng trong các vị trí chịu áp lực cao hoặc rung lắc mạnh.
- Mặt bích hàn bọc đúc (Socket Weld Flange - SW): Loại bích có một gờ chặn bên trong lòng. Ống chỉ cần đút vào cho đến khi chạm gờ rồi tiến hành hàn một đường duy nhất ở phía ngoài. Thường dùng cho các hệ thống đường ống có kích thước nhỏ (DN dưới 50) nhưng yêu cầu áp lực cao.
- Mặt bích ren (Threaded / Screwed Flange - STF): Loại bích kết nối với ống bằng bước ren trong mà không cần hàn. Thường ứng dụng tại các khu vực dễ cháy nổ (không được dùng tia lửa hàn) hoặc các đường ống dân dụng áp lực thấp







