thepthainguyen

Thành viên sắp lên hạng Rất năng động
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THÉP VIỆT CƯỜNG
(Trụ sở chính: Phường Ba Hàng, T. Xã Phổ Yên, Thái Nguyên)
****************************************************************

ĐƠN GIÁ BÁN BUÔN THÉP THÁI NGUYÊN NĂM 2020.
BẢNG GIÁ BÁN BUÔN SẮT THÁI NGUYÊN NĂM 2020.

(Cập nhật giá Đại lý cấp 1: Ngày 18/01/2020)
***********************************************
A.THÉP XÂY DỰNG (Hàng dự án + Hàng dân dụng) (ĐVT: Nghìn đồng/ 1 tấn)
* Thép thanh vằn d10 đến d36 (Mác SD295A; CB300) Hòa Phát = 11.210
* Thép thanh vằn d10 đến d36 (Mác SD295; CB300) Thái Nguyên = 11.350
* Thép thanh vằn d10 đến d36 (Mác thép SD295; CB300) Việt Mỹ = 10.750
* Thép thanh vằn d10 đến d36 (Mác thép CB400 ; Gr60) Hòa Phát = 11.320
* Thép thanh vằn d10 đến d36 (Mác CB400; CB500) Thái Nguyên = 11.290
* Thép thanh vằn d10 đến d36 (Mác thép CB400 ; Gr60 ) Việt Mỹ = 10.950
* Thép tròn cuộn phi 6; d8 (Tròn trơn) ; Phi 8 (Tròn vằn) Hòa Phát = 10.980
* Thép tròn cuộn d6; d8 (Tròn trơn); Phi 8 (Tròn vằn) Thái Nguyên = 11.170
* Thép tròn cuộn phi 6; Phi 8 (Tròn trơn); Phi 8(Tròn vằn) Việt Mỹ = 10.850
B. THÉP VUÔNG ĐẶC + THÉP TRÒN TRƠN (Thái Nguyên)
* Thép vuông đặc 10x10; 12x12; 14x14 (Mác thép SS400 ; L=6m) = 12.980
* Thép vuông đặc 16x16; 18x18; 20x20 (Mác thép SS400 ; L=6m) = 12.980
* Thép tròn đặc d10; d12; d14; d16; d18 (Mác thép SS400 ; L=6m) = 13.130
* Thép tròn đặc d20; d22; d24; d25; d28 (Mác thép SS400 ; L=6m) = 13.130
* Thép tròn đặc d30; d32; d36; d40; d42 (Mác thép SS400 ; L=6m) = 13.330
* Thép tròn đặc d19; d27; d34; d37; d41 (Mác thép SS400 ; L=6m) = 13.550
* Thép tròn đặc d43; d50; d60; d76; d90 (Mác thép SC 45 ; L=6m) = 13.890
* Thép tròn đặc d100; d110; d120; d150 (Mác thép SC 45 ; L=6m) = 14.090
*Thép dẹt 30x3; 30x4; 30x5; 30x6; 30x10 (Mác SS 400 ; L=6m ) = 12.990
* Thép dẹt 40x3; 40x4; 40x5; 40x6; 40x10 ( Mác SS 400 ; L=6m) = 12.990
* Thép dẹt 50x3; 50x4; 50x5; 50x6; 50x10 (Mác SS 400 ; L=6m ) = 12.990
* Thép dẹt 60x3; 60x5; 60x6; 60x10; 60x12 (Mác SS400 ; L=6m) = 12.990
* Thép dẹt 100x5; 100x6; 100x10; 100x12 (Mác SS 400 ; L=6m) = 12.990
* Thép dẹt cắt từ thép tấm dày 4 ly; 5 ly; 6 ly; 10 ly; 12 ly ; 16 ly = 13.330
C. THÉP GÓC ĐỀU CẠNH (Dùng cho mạ kẽm nhúng nóng)
* Thép góc V30x3; V40x5; V45x5; V50x6; V65x8 (SS400; L=6m) = 13.650
* Thép góc V40x3; V40x4; V50x4; V50x5; V60x6 (SS400; L=6m) = 13.290
* Thép góc V60x4; V60x5; V63x4; V63x5; V63x6 (SS400; L=6m) = 13.390
* Thép góc V65x4; V65x5; V65x6; V65x8; V60x3 (SS400; L=6m) =13.390
* Thép góc V70x5; V70x6; V70x7; V70x8; V70x9 (SS400; L=6m) =13.390
* Thép góc V75x5; V75x6; V75x7; V75x8; V75x9 (SS400; L=6m) = 13.390
* Thép góc V80x6; V80x7; V80x8; V80x9; V80x10 (SS400 ; 12m) = 13.390
* Thép góc V90x6; V90x7; V90x8; V90x9; V90x10 (SS400 ; 12m) = 13.390
* Thép góc V100x100x8; V100x100x10; V100x12 (SS400 ; 12m ) = 13.490
* Thép góc V120x120x8; V120x120x10; V120x12 (SS400 ; 12m ) = 13.490
* Thép góc V125x125x12; V125x125x10 ; V125x9 (SS400 ; 12m) = 14.490
* Thép góc V130x130x9; V130x130x10; V130x12 (SS400 ; 12m ) = 13.490
* Thép góc V150x150x10; V150x150x12; V150x15 (SS400 ; 12m) = 15.450
* Thép góc V175x175x12; V175x175x15; V175x17 (SS400 ; 12m) = 16.990
* Thép góc V200x200x15; V200x200x20; V200x25 (SS400 ; 12m) = 16.190
* Thép góc V100x100x10; V100x100x12; V100x8 (SS540 ; 12m) = 13.850
* Thép góc V100x100x14; V100x100x16; V130x15 (SS540 ; 12m) = 14.450
* Thép góc V120x120x12; V120x120x10; V120x8 (SS540 ; 12m) = 13.850
* Thép góc V125x125x9; V125x125x10; V125x 12 (SS540 ; 12m) = 14.690
* Thép góc V125x125x12; V125x125x14; V125*16 (SS400 ; 12m) = 14.450
* Thép góc V130x130x12; V130x130x10; V130x9 (SS540 ; 12m ) = 13.850
* Thép góc V150x150x12; V150x150x15; V150x10 (SS540; 12m ) = 15.650
* Thép góc V175x175x12; V175x175x15; V175x17 (SS540 ; 12m) = 17.550
* Thép góc V200x200x20; V200x200x25; V200x15 (SS540 ; 12m) = 17.350
D. THÉP HÌNH CHỮ U + CHỮ I + CHỮ H (Trong nước + Nhập khẩu)
* Thép chữ U100x46x4,5 ; Thép U120x52x4,8 (CT3 ; L=6m, 12m) = 12.750
* Thép chữ U140x58x4,9; Thép chữ U160x64x5(CT3;L=6m, 12m) = 12.850
* Thép chữ U180x68x7 ; Thép U200x76x6,2 (SS400 ; L=6m, 12m) = 13.990
* Thép chữ U200x73x7; Thép U200x80x7,5 (SS400 ; L=6m, 12m) = 15.850
* Thép chữ U250x78x7; Thép chữ U300x85x7 (SS400;L=6m,12m) = 14.880
* Thép chữ I100x50x5; Thép chữ I120x64x4,8 (CT38; L=6m, 12m) = 13.850
* Thép chữ I150x75x5; Thép I200x100x5,5x8 (SS400; L=6m, 12m) = 13.990
* Thép chữ I300x150x6,5x9; Thép I400x200x8x13 (SS400;L=12m) = 13.980
* Thép chữ I250x125x6x9; Thép I350x175x7x11 (SS400; L=12m) = 13.980
* Thép chữ H100x100x6x8; Thép H 125x6,5 x 9 (SS400; L=12m) = 14.950
* Thép chữ H150x150x7x10: Thép H200x200x8x12 (SS4; L=12m) = 15.150
* Thép chữ H250x250x9x14; Thép H300x10x15 (SS400 ; L=12m) = 15.150
E. THÉP HỘP ĐEN + HỘP KẼM + ỐNG THÉP ĐEN + ỐNG KẼM
* Thép hộp đen 20x20 và 30x30 (dày 1 ly; 1,1 ly; 1,2 ly; 1,4 ly; 2 ly) = 14.540
* Thép hộp đen 20x40 và 30x60 (dày 1 ly; 1,1 ly; 1,2 ly; 1,4 ly; 2 ly) = 14.490
* Thép hộp đen 40x40 và 50x50 (dày 1ly ; 1,2 ly ; 1,4 ly; 2ly; 2,3 ly) = 14.440
*Thép hộp đen 40x80 và 50x100 (dày 1,2ly; 1,4ly; 2ly;2,3 ly; 3,2 ly) = 14.440
* Thép hộp đen 60x60 và 90x90 (dày 1,4 ly; 1,8 ly; 2 ly; 2,3 ly; 2,5 ) = 14.440
* Thép hộp đen 100x100 (dày 1,4 ly; 1,8 ly; 2 ly; 2,3 ly; 3 ly; 3,2 ly ) = 14.440
* Thép hộp đen 150x150 (dày 3 ly; 3,2 ly; 3,5 ly; 4 ly; 4,5 ly; 5 ly ) = 16.090
* Thép hộp đen 100x200 (dày 3 ly; 3,2 ly ; 3,5 ly; 4 ly; 4,5 ly; 5 ly ) = 16.090
* Thép hộp đen 200x200 (dày 3 ly; 3,2 ly; 3,5 ly ; 4 ly ; 4,5 ly ; 5 ly ) = 16.090
* Thép hộp kẽm 20x20 và 30x30 (dày 1 ly; 1,1 ly;1,2 ly; 1,4 ly; 2 ly) = 14.540
* Thép hộp kẽm 20x40 và 30x60 (dày 1 ly;1,1 ly; 1,2 ly; 1,4 ly; 2 ly) = 14.540
* Thép hộp kẽm 40x40 và 50x50 (dày 1,1ly; 1,2ly; 1,4 ly; 2ly; 2,3ly) = 14.540
*Thép hộp kẽm 40x80 và 50x100 (dày 1ly; 1,2 ly; 1,4 ly; 2ly; 2,3 ly) = 14.540
* Thép hộp kẽm 100x100 (dày 1,4 ly; 1,6ly; 1,8 ly; 2ly; 2,2ly; 2,3 ly) = 14.540
* Thép hộp 100x100 và 150x150 Mạ kẽm nhúng nóng (dày đến 5 ly) = 22.220
* Thép hộp 100x200 và 150x200 Mạ kẽm nhúng nóng (dày đến 5 ly) = 22.220
* Thép ống đen Phi 42; Phi 50; Phi 60 (dày 1,2ly; 1,4 ly; 1,8 ly; 2 ly) = 14.540
* Thép ống đen Phi 76; Phi 90; Phi 113 (dày 1,4 ly; 2 ly; 3 ly; 4 ly) = 14.540
* Thép ống đen Phi 130 ; Phi 141 ; Phi 168 ; Phi 220 (dày đến 5 ly ) = 14.540
* Ống kẽm Phi 33,5; Phi 42,2; Phi 48,1 (dày 1ly; 1,1ly;1,2 ly; 1,4 ly) = 14.590
* Ống kẽm Phi 59,9; Phi 75,6; Phi 88,3 (dày 1,2ly; 1,4ly; 1,8ly; 2 ly) = 14.590
* Ống kẽm Phi 113,5; Phi 126,8; Phi 141,3; Phi 168,3 (dày đến 2 ly) = 14.590
* Ống kẽm mạ nhúng nóng Phi 59,9 ; Phi 76 ; Phi 88,3 (dày đến 4 ly) = 22.500
* Ống kẽm mạ nhúng nóng D90; D130; D150; D200; D220 (đến 5ly) = 22.500
F. THÉP XÀ GỒ ĐEN + XÀ GỒ MẠ KẼM (Hàng dập nguội)
* Thép xà gồ đen chữ U100; U120; U150; U180; U200 (dày đến 2,5 ly) = 14.190
* Thép xà gồ đen chữ C100; C120; C150 ; C160; C180 (dày đến 2,5 ly) = 14.290
* Thép xà gồ đen chữ V100; V150; V175; V200; V300 (dày đến 2,5 ly) = 14.290
* Thép xà gồ đen chữ U100; U120; U150; U180; U200 (dày đến 5,0 ly) = 13.980
* Thép xà gồ đen chữ C100; C120; C180; C200; C220 (dày đến 5,0 ly) = 13.980
*Thép xà gồ đen chữ V100; V150; V200; V200; V300 ( dày đến 5,0 ly) = 13.980
* Xà gồ mạ kẽm chữ U100; U120; U150; U180; U200 (dày đến 2,9 ly) = 15.240
* Xà gồ mạ kẽm chữ C100; C150; C180; C200; C220 (dày đến 2,9 ly) = 15.240
* Xà gồ mạ kẽm chữ V150; V180; V200; V250; V300 ( dày đến 2,9 ly) = 15.240
* Xà gồ mạ kẽm chữ U150; U200; U220; U250; U300 (dày đến 5,0 ly) = 15.570
* Xà gồ mạ kẽm chữ C130; C150; C175; C200; C250 (dày đến 5,0 ly) = 15.570
G. THÉP TẤM + TÔN NHÁM + TÔN LỢP + MẠ KẼM
* Thép tấm cắt theo quy cách yêu cầu: Chiều dày 2 ly; 3 ly; 4 ly; 5 ly = 13.590
* Thép tấm cắt theo quy cách yêu cầu: Dày từ 6 ly; 8 ly; 10 ly ; 12 ly = 13.550
* Thép tấm cắt theo quy cách yêu cầu: Dày từ 14 ly; 16ly; 18ly; 20ly = 13.700
* Thép bản mã 4 ly; 5,0 ly; 6 ly; 8, ly; 10 ly; 12 ly; 14 ly; 16 ly; 20 ly = 13.700
* Thép tôn nhám PL3; PL4; PL5; PL6 (Mác thép: SS400; L=1,5x 6m = 12.990
* Tôn lợp mái mạ màu 1 lớp 0,4 ly (Nhiều màu sắc); Cắt theo Q/cách = 69.500
* Tôn lợp mái mạ màu 1 lớp 0,5 ly (Nhiều màu sắc); Cắt theo Q/cách = 86.500
* Tôn lợp mạ kẽm 1 lớp 0.35 ly (9 sóng,11 sóng và sóng công nghiệp = 74.000
* Tôn lợp mạ kẽm 1 lớp 0,45 ly (9 sóng,11 sóng và sóng công nghiệp = 85.000
* Tôn lạnh, xốp lớp dày 0.35 ly (4 sóng; 6 sóng và sóng công nghiệp) = 99.500
* Tôn lạnh, xốp lớp dày 0.40 ly (5 sóng; 9 sóng và sóng công nghiệp) = 109.000
* Mạ kẽm nhúng nóng thép các loại (Chiều dày mạ 60 đến 80 Micron) = 6.150
* Sơn chống rỉ và sơn màu thép các loại (Làm sạch bề mặt = Phun bi) = Liên hệ
Ghi chú:
1/ Bảng giá thép Bán buôn, cấp cho các Đại Lý, cấp cho các Dự Án, cấp cho các
Công ty Xây dựng, cấp cho các Công ty sản xuất Kết Cấu Thép có hiệu lực từ
ngày 18/01/2020. Hết hiệu lực khi có thông báo giá mới.
2/ Đơn giá trên chưa bao gồm thuế VAT (Có triết khấu Sản Lượng ; Triết khấu
hanh toán cho từng đơn hàng).
3/ Toàn bộ hàng hóa khi xuất kho đều “Có chứng chỉ chất lượng” (Hàng trong
nước) và CO, CQ (Đối với hàng nhập khẩu).
4/ Công ty có “Xe vận chuyển” (từ 5 tấn đến 34 tấn) đến kho hoặc chân công trình
bên mua. Có xe cẩu và xe cẩu tự hành để hạ hàng tại chân công trường hoặc kho bên mua.
5/ Nhận đơn hàng “Gia công “Cắt theo quy cách” hoặc “ Gia công kết cấu” các loại thép trên.
6/ Liên hệ: Công ty Cổ phần Thương mại Thép Việt Cường (Zalo: 038.454.6668)
( Mr. Việt: Phó GĐ): 0912.925.032 / 0904.099.863 / 038.454.6668
“RẤT MONG NHẬN ĐƯỢC SỰ HỢP TÁC CỦA QUY KHÁCH”

Cong ty ban Sat Thai Nguyen nam 2020..jpg
Giá sắt thép tại tỉnh Thái Nguyên năm 2020,,,,,..jpg
Kho thep xay dung.jpg
Giá sắt thép tại tỉnh Bắc Kạn năm 2020.,,,,.jpg
Giá sắt thép tại tỉnh Cao Bằng năm 2020,,,,..jpg
Gia sat vuong 10; 12; 14; 16; 18; 20 dac năm 2020..jpg
Gia sat tam 6 ly; 8 ly; 10 ly; 12 ly; 16 ly nam 2020..jpg
Gia sat xa go C100; C120; C180; C200 ma kem nam 2020..jpg
Gia sat v40; v50; v60; v63; v65; v75 ma kem nam 2020..jpg
Thep goc L65x60x5.jpg

Tag: Địa chỉ công ty bán sắt xây dựng tại Lạng Sơn năm 2020. Địa chỉ bán sắt xây dựng tại Cao Bằng năm 2020. Địa chỉ bán sắt xây dựng tại Bắc Kạn năm 2020. Địa chỉ bán sắt xây dựng tại Tuyên Quang năm 2020. Danh bạ công ty bán sắt Thái Nguyên tại Cao Bằng năm 2020. Danh bạ công ty bán sắt xây dựng Thái Nguyên tại Lạng Sơn năm 2020. Danh bạ công ty bán Sắt Thái Nguyên tại Bắc Kạn năm 2020. Danh bạ công ty bán Sắt Thái Nguyên tại Tuyên Quang năm 2020. Giá sắt thép mới nhất tại Thái Nguyên năm 2020. Giá sắt thép mới nhất tại Sông Công Thái Nguyên năm 2020. Giá sắt thép mới nhất tại huyện Phú Bình Thái Nguyên năm 2020. Giá săt thép mới nhất tại Phổ Yên Thái Nguyên năm 2020. Giá sắt thép mới nhất tại Đồng Hỷ Thái Nguyên năm 2020. Giá thép vuông 10 đặc (Có chứng chỉ chất lượng) Thái Nguyên năm 2020. Địa chỉ công ty chuyên sản xuất kết cấu thép Thái Nguyên năm 2020. Giá sắt vuông 10 đặc Thái Nguyên mới nhất năm 2020. Giá thép vuông 12 đặc Thái Nguyên mới nhất năm 2020. Giá sắt vuông 12 đặc (Có chứng chỉ chất lượng) Thái Nguyên năm 2020. Giá sắt vuông 14 đặc (Có chứng chỉ chất lượng) Thái Nguyên năm 2020. Giá thép vuông 14 đặc (Có chứng chỉ chất lượng) Thái Nguyên năm 2020. Giá sắt vuông 14 đặc Thái Nguyên mới nhất năm 2020. Giá sắt vuông đặc 14 (Có chứng chỉ chất lượng) Thái Nguyên năm 2020. Giá thép vuông 16 đặc Thái Nguyên năm 2020. Giá sắt vuông 16 đặc (Có chứng chỉ chất lượng) năm 2020. Giá thép vuông 18 đặc Thái Nguyên mới nhất năm 2020. Giá sắt vuông 18 đặc (Có chứng chỉ chất lượng) mới nhất Thái Nguyên năm 2020. Giá thép vuông 20 đặc Thái Nguyên mới nhất năm 2020. Giá sắt vuông 20 đặc (Có chứng chỉ chất lượng) mới nhất Thái Nguyên năm 2020. Giá sắt vuông 14 đặc; 12 đặc; 10 đặc Thái Nguyên mác SS400 (Có chứng chỉ chất lượng) năm 2020. Giá sắt vuông 16 đặc; 18 đặc; 20 đặc Thái Nguyên mác SS400, CT3 (Có chứng chỉ chất lượng) năm 2020. Giá sắt vuông 14 đặc, vuông 12 đặc, vuông 10 đặc làm sen hoa Thái Nguyên năm 2020. Giá sắt phi 8 mới nhất Thái Nguyên năm 2020. Giá thép phi 8 mới nhất Thái Nguyên năm 2020. Giá thép phi 10 mới nhất Thái Nguyên năm 2020. Giá sắt phi 10 mới nhất Thái Nguyên năm 2020. Giá sắt phi 12 mới nhất Thái Nguyên năm 2020. Giá thép phi 12 mới nhất Thái Nguyên năm 2020. Giá thép phi 14 mới nhất Thái Nguyên năm 2020. Giá sắt phi 14 mới nhất, rẻ nhất Thái Nguyên năm 2020. Giá thép phi 16 rẻ nhất Thái Nguyên năm 2020. Giá sắt phi 16 mới nhất Thái Nguyên năm 2020. Giá thép phi 18 rẻ nhất Thái Nguyên năm 2020. Giá sắt phi 18 mới nhất Thái Nguyên năm 2020. Giá thép phi 20 rẻ nhất Thái Nguyên năm 2020. Giá sắt phi 20 mới nhất Thái Nguyên năm 2020. Giá thép phi 22 rẻ nhất Thái Nguyên năm 2020. Giá sắt phi 22 mới nhất Thái Nguyên năm 2020. Giá thép phi 25 rẻ nhất Thái Nguyên năm 2020. Giá sắt phi 25 mới nhất Thái Nguyên năm 2020. Giá thép phi 28 rẻ nhất năm 2020 Thái Nguyên. Giá sắt phi 28 mới nhất Thái Nguyên năm 2020. Giá thép phi 30 rẻ nhất Thái Nguyên năm 2020. Giá sắt phi 30 mới nhất Thái Nguyên năm 2020. Giá thép phi 32 rẻ nhất Thái Nguyên năm 2020. Giá sắt phi 32 mới nhất Thái Nguyên năm 2020. Giá sắt phi 10; phi 12; phi 14; phi 16; phi 18 (Mác CB400; mác CB500) Thái Nguyên mới nhất năm 2020. Giá sắt phi 20; phi 22; phi 25; phi 28; phi 32 (Mác CB400; mác CB500) Thái Nguyên mới nhất năm 2020. Giá sắt Hòa Phát phi 10; phi 12; phi 14; phi 16; phi 18 Thái Nguyên năm 2020. Giá sắt Hòa Phát phi 20; phi 22; phi 25; phi 28; phi 32 Thái Nguyên năm 2020. Giá sắt phi 17; phi 19; phi 24; phi 27; phi 35; phi 37; phi 40 Thái Nguyên năm 2020. Giá sắt v30x30x3; v40x40x3; v40x40x4 Thái Nguyên mới nhất năm 2020. Giá thép L30*30*3; L40*40*3; L40*40*4 Thái Nguyên mới nhất năm 2020. Giá sắt v50x50x4; v50x50x5; v50x50x6 Thái Nguyên mới nhất năm 2020. Giá thép L50*50*4; L50*50*5; L50*50*6 Thái Nguyên mới nhất năm 2020. Giá sắt v60x60x4; v60x60x5; v60x60x6 Thái Nguyên mới nhất năm 2020. Giá thép L60*60*4; L60*60*5; L60*60*6 Thái Nguyên năm 2020. Giá sắt v63x63x4; v63x63x5; v63x63x6 Thái Nguyên mới nhất năm 2020. Giá thép L63*63*4; L63*63*5; L63*63*6 Thái Nguyên năm 2020. Giá sắt v65x65x5; v65x65x6; v65x65x8 Thái Nguyên năm 2020. Giá sắt L65*65*5; L65*65*6; L65*65*8 Thái Nguyên năm 2020. Giá sắt v70x5; v70x6; v70x7; v70x8 Thái nguyên năm 2020. Giá thép góc L70*5; L70*6; L70*7; L70*8 Thái Nguyên năm 2020. Giá sắt v75x5; v75x6; v75x7; v75x8; v75x9 Thái Nguyên năm 2020. Giá sắt góc L75*5; L75*6; L75*7; L75*8; L75*9 Thái Nguyên năm 2020. Đơn giá sắt góc v30; v40; v50; v60; v63; v65; v70; v75 mạ kẽm Thái Nguyên năm 2020. Giá thép L30; L40; L50; L60; L63; L65; L70; L75 9Cawts theo quy cách) Thái Nguyên năm 2020. Giá sắt v80x6; v80x7; v80x8; v80x9; v80x10 Thái Nguyên năm 2020. Giá thép góc L80*8; L80*7; L80*6; L80*10 Thái Nguyên năm 2020. Giá sắt v90x10; v90x8; v90x7; v90x6; v90x9 Thái Nguyên năm 2020. Giá thép góc L90*9; L90*10; L90*8; L90*7; L90*6 Thái Nguyên năm 2020. Giá sắt v100x10; v100x8; v100x7; v100x12 Thái Nguyên năm 2020. Giá thép góc L100*12; L100*10; L100*9; L100*8; L100*7 Thái Nguyên năm 2020. Giá sắt v120x12; v120x10; v120x8 Thái Nguyên năm 2020. Giá thép góc L120*12; L120*10; L120*8 Thái Nguyên năm 2020. Đơn giá sắt v125x125x10; v125x125x12; v125x125x9 Thái Nguyên năm 2020. Giá thép góc L125*125*12; L125*125*10; L125*125*9 Thái Nguyên năm 2020. Giá sắt v130x12; v130x10; v130x9; v130x15 Thái Nguyên năm 2020. Giá thép góc L130*9; L130*10; L130*12 Thái Nguyên năm 2020. Giá sắt v150x10; v150x12; v150x15 Thái Nguyên năm 2020. Giá thép góc L150*150*12; L150*150*10; L150*15; L150*9 Thái Nguyên năm 2020. Giá sắt v175x175x12; v175x175x15; v175x175x17 Thái Nguyên năm 2020. Giá thép góc L175*175*12; L175*175*15; L175*175*17 Thái Nguyên năm 2020. Giá sắt v200x200x15; v200x200x20; v200x200x25 Thái Nguyên năm 2020. Giá thép góc L200*200*20; L200*200*15; L200*200*25 Thái Nguyên năm 2020. Giá sắt góc v100*100*12; v125*125*14; v125*125*16 Thái Nguyên năm 2020. Giá sắt góc v100; v120; v125; v130; v150; v175 (Mác SS400) Thái Nguyên năm 2020. Giá thép góc L100; L120; L125; L130; L150 (Mác CT3) Thái Nguyên năm 2020. Giá sắt góc v100; v120; v125; v130; v150 (Mác SS540) Thái Nguyên năm 2020. Giá sắt v100; v120; v125; v130; v150 mạ kẽm Thái Nguyên năm 2020. Giá sắt góc L100; L120; L130; L150 cắt theo quy cách Thái Nguyên năm 2020. Giá sắt v80; v90; v100; v120; v130 cắt theo quy cách (Mạ kẽm) Thái Nguyên năm 2020. Giá thép U100x46x4.5 mới nhất Thái Nguyên năm 2020. Giá sắt u100*46*4.5 mới nhất Thái Nguyên năm 2020. Giá thép U120x52x4.8 mới nhất Thái Nguyên năm 2020. Giá sắt u120*52*4.8 mới nhất Thái Nguyên năm 2020. Giá thép U140x58x4.9 mới nhất Thái Nguyên năm 2020. Giá sắt u140*58*4.9 Thái Nguyên năm 2020. Giá thép U160x64x5 mới nhất Thái Nguyên năm 2020. Giá sắt u160*64*5 Thái Nguyên năm 2020. Giá thép U150x75x6.5x10 Thái Nguyên năm 2020. Giá sắt u150*75*6.5*10 mới nhất Thái Nguyên năm 2020. Giá thép U180x68x7; giá thép U180x64x5.2 rẻ nhất Thái Nguyên năm 2020. Giá sắt u180*68*7; giá sắt u180*64*5,2 mới nhất Thái Nguyên băn 2020. Giá thép U200x73x7; thép U20076x5.2; thép U200x80x7.5x10 Thái Nguyên năm 2020. Giá sắt u200*76*5.2; sắt u200*73*7; sắt u200*80*7.5*10 mới nhất Thái Nguyên năm 2020. Giá thép U220x77x7, giá sắt u250x78x7 Thái Nguyên năm 2020. Giá sắt u220*77*7; giá sắt u250*78*7 mới nhất Thái Nguyên năm 2020. Giá thép U300x85x7x12; giá thép U300x90x9 Thái Nguyên năm 2020. Giá sắt u300*75*7*12; giá sắt u300*90*9 mới nhất Thái Nguyên năm 2020. Giá sắt u100; u120; u140; u160; u200 (Cắt theo quy cách) Thái Nguyên năm 2020. Giá sắt u100; u120; u140; u160; u200 (Mạ Kẽm) mới nhất Thái Nguyên năm 2020. Địa chỉ mua sắt U80; U100; U120; U140; U160 Thái Nguyên năm 2020. Đại lý bán sắt u100; u120; u140; u160; u150; u200 Thái Nguyên năm 2020. Giá thép I 100x55x4,5x7,2 rẻ nhất Thái Nguyên năm 2020. Giá sắt i100*55*4.5*7.2 mới nhất Thái Nguyên năm 2020. Giá sắt I 120x64x4,8x7 Thái Nguyên năm 2020. Giá sắt i120*64*4.8*7.3 mới nhất Thái Nguyên năm 2020. Giá thép I 150x75x5x7 Thái Nguyên năm 2020. Giá sắt i150*75*5*7 mới nhất Thái Nguyên năm 2020. Giá thép I 200x100x5,5x8 rẻ nhất Thái Nguyên năm 2020. Giá sắt i200*100*5.5*8 mới nhất Thái Nguyên năm 2020. Giá thép I 250x125x6x9; giá sắt I 300x150x6,5x9 mới nhất Thái Nguyên năm 2020. Giá sắt i300*150*6.5*9; giá sắt i250*125*6*9 rẻ nhất Thái Nguyên năm 2020. Giá thép I194x150x6x9; thép I198x99x4.5x7; thép I248x124x5x8 Thái Nguyên năm 2020. Giá sắt i194*150*6*9; Sắt i198*99*4.5*7; sắt i248*124*5*8 mới nhất Thái Nguyên năm 2020. Giá sắt i100; i120; i150; i200 mới nhất Thái Nguyên năm 2020. Giá sắt i194; i198; i248; i250; i300 Thái Nguyên năm 2020. Giá sắt i298; i348; i350; i396; i400; i500 Thái Nguyên năm 2020. Giá sắt i100; i120; i150 mạ kẽm (Cắt theo quy cách) Thái Nguyên năm 2020. Địa chỉ bán thép i 100; i120; i150; i200; i250; i300 Thái Nguyên năm 2020. Địa chỉ đại lý sắt i100; i120; i150; i200; i300 Thái Nguyên năm 2020. Giá thép H100x100x6x8 rẻ nhất Thái Nguyên năm 2020. Giá sắt h200*200*6*8 mới nhất Thái Nguyên năm 2020. Giá thép H125x125x6,5x9 rẻ nhất Thái Nguyên năm 2020. Giá sắt h125*125*6.5*9 mới nhất Thái Nguyên năm 2020. Giá thép H150x150x7x10 rẻ nhất Thái Nguyên năm 2020. Giá sắt h150*150*7*10 mới nhất Thái Nguyên năm 2020. Giá thép H200x200x8x12 rẻ nhất Thái Nguyên năm 2020. Giá sắt h200*200*8*12 mới nhất Thái Nguyên năm 2020. Giá thép H250x250x9x14; thép H300x300x10x15 Thái Nguyên năm 2020. Giá sắt h250*250*9*14; giá sắt h300*300*10*15 Thái Nguyên năm 2020. Địa chỉ mua thép h100; h125; h150; h200; h250; h300 Thái Nguyên năm 2020. Địa chỉ bán thép h100; h125; h150; h200; h250; h300 Thái Nguyên năm 2020. Giá sắt xà gồ U80; U100; U120; U150 (dày 1,8 ly; 2 ly; 3 ly; 4 ly; 5 ly) Thái Nguyên năm 2020. Giá sắt xà gồ U180; U160; U200; U250; U300 (dày 2 ly; 3 ly; 4 ly; 5 ly) Thái Nguyên năm 2020. Giá xà gồ mạ kẽm c80; c100; c120; c150; c180; c200; c220 Thái Nguyên năm 2020. Giá sắt xà gồ u80; u100; u120; u150; u160; u180; u200; u220 mạ kẽm Thái Nguyên năm 2020. Giá sắt hộp vuông 30 (dày 1,2 ly; 1,4 ly; 1,8 ly; 2 ly) Thái Nguyên năm 2020. Giá hộp kẽm 30 (dày 1,2 ly; 1,4 ly; 1,8 ly; 2 ly) mới nhất Thái Nguyên năm 2020. Giá sắt hộp vuông 40 (dày 1,2 ly; 1,4 ly; 1,8 ly; 2 ly; 3 ly) Thái Nguyên năm 2020. Giá hộp kẽm 40 (dày 1.2 ly; 1.4 ly; 1.8 ly; 2 ly) Thái Nguyên năm 2020. Giá sắt hộp vuông 50 (dày 1,4 ly; 1,5 ly; 1,8 ly; 2 ly; 2,3 ly; 3,2 ly) Thái Nguyên năm 2020. Giá hộp kẽm 50 (dày 1.2 ly; 1.4 ly; 1.6 ly; 1.8 ly; 2 ly; 2.3 ly) mới nhất Thái Nguyên năm 2020. Giá sắt hộp vuông 100 (dày 1,4 ly; 1,8 ly; 2 ly; 2,3 ly; 3 ly; 3,2 ly; 4 ly; 5 ly) Thái Nguyên năm 2020. Giá hộp kẽm 100 (dày 1.4 ly; 1.8 ly; 2 ly; 2.3 ly; 3.2 ly; 4 ly; 5 ly) tại Thái Nguyên năm 2020. Giá sắt hộp vuông 150 (dày 2 ly; 3 ly; 4 ly; 5 ly) Thái Nguyên năm 2020. Giá hộp kẽm 150 (dày 2 ly; 3 ly; 4 ly; 5 ly) tại Thái Nguyên năm 2020. Giá sắt hộp vuông 200 (dày 2 ly; 3 ly; 3.5 ly; 4 ly; 4.5 ly; 5 ly) tại Thái Nguyên năm 2020. Giá hộp kẽm 200 (dày 2 ly; 3 ly; 4 ly; 5 ly) mới nhất tại Thái Nguyên năm 2020. Giá sắt hộp 30x60 (dày 1,2 ly; 1,4 ly; 1,8 ly; 2 ly) Thái Nguyên năm 2020. Giá hộp kẽm 60*30 (dày 1.2 ly; 1.4 ly; 1.5 ly; 1.8 ly; 2 ly) tại Thái Nguyên năm 2020. Giá sắt hộp 40x80 (dày 1,2 ly; 1,4 ly; 1,8 ly; 2 ly) Thái Nguyên năm 2020. Giá hộp kẽm 80*40 (dày 1.4 ly; 1.2 ly; 1.8 ly; 2 ly; 3 ly) Thái Nguyên năm 2020. Giá sắt hộp 50x100 (dày 1,4 ly; 1,8 ly; 2 ly; 2,2 ly; 2,3 ly; 3,2 ly) Thái Nguyên năm 2020. Giá hộp kẽm 100*50 (dày 1.4 ly; 1.8 ly; 2 ly; 2.3 ly; 3.2 ly; 4 ly) tại Thái Nguyên năm 2020. Giá sắt hộp 100x150 (dày 2 ly; 3 ly; 4 ly; 5 ly) tại Thái Nguyên năm 2020. Giá hộp kẽm 150*100 (dày 2 ly; 3 ly; 4 ly; 5 ly) Thái Nguyên năm 2020. Giá sắt hộp 100*200 (dày 2 ly; 2.3 ly; 3 ly; 4 ly; 5 ly) tại Thái Nguyên năm 2020. Giá hộp kẽm 200*100 (dày 2 ly; 3 ly; 3.5 ly; 4 ly; 4.5 ly; 5 ly) Thái Nguyên năm 2020. Giá sắt hộp 150x200 (dày 2 ly; 3 ly; 4 ly; 4.5 ly) tại tinh Thái Nguyên năm 2020. Giá hộp kẽm 200*150 (dày 2 ly; 3 ly; 4 ly; 5 ly) Thái Nguyên năm 2020. Giá thép dẹt 30x3; 30x4; 30x5; 30x6;30x10 Thái Nguyên năm 2020. Giá sắt dẹt 3*30; 3*40; 3*50; 3*60; 3*100 Thái Nguyên năm 2020. Giá thép dẹt 40x3; 40x4; 40x5; 40x6; 40x10 tại Thái Nguyên năm 2020. Giá sắt dẹt 4*30; 4*40; 4*50; 4*60; 4*100 Thái Nguyên năm 2020. Giá thép dẹt 50x3; 5x40; 50x4; 50x5; 50x6; 50x10 tại Thái Nguyên năm 2020. Giá sắt dẹt 5*30; 5*40; 5*50; 5*60; 5*70; 5*80; 5*100 Thái Nguyên năm 2020.
 

Tải bộ cài phần mềm Dự toán GXD, Đấu thầu GXD, Thanh Quyết toán GXD, Quản lý chất lượng GXD. Dành cho người mua bản quyền
Phần mềm Dự thầu GXD
Kích để xem khóa học Dự toán công trình
Kích để xem khóa học Dự toán công trình
Phần mềm quản lý chất lượng công trình QLCL GXD
Tìm hiểu khóa học Thanh Quyết toán GXD

Các bài viết mới

Top